Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 06/03/2025

Dinamo Tbilisi
2 - 1

FC Samgurali Tskhaltubo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo TbilisiChỉ sốFC Samgurali Tskhaltubo
6Chỉ số 221
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
47Chỉ số 2448
2Chỉ số 30
136Chỉ số 23168
3Chỉ số 21
0Chỉ số 82
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-2-1-3373944051913627
Đội hình xuất phát
mikheil makatsaria#37 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gela sadghobelashvili#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Irakli iakobidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Khvadagiani#40 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Otar aptsiauri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luka Tsulaia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Lominadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gvasalia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vakhtang Salia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Vakhtang Salia#22

Vakhtang Salia#36
Vakhtang Salia#16
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 3-5-213233415108119
Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mehrubon karimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Abuladze#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

o.patarkatsishvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

rodrigues gean#15 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Chikhladze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62
Jefinho#8 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Khorkheli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

davit mujiri#9 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

davit mujiri#14

davit mujiri#17
davit mujiri#26
davit mujiri#5

davit mujiri#2

davit mujiri#27
davit mujiri#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi5 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Portimonense SC1 - 2
Dinamo Tbilisi
SC Covilha2 - 0
Dinamo Tbilisi
Kriens0 - 2
Dinamo Tbilisi
Sporting CP B1 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Dallas2 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Spaeri FC2 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti3 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dinamo Batumi
Dila Gori1 - 0
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
Muras United FC
Qizilqum Zarafshon0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC OKMK Olmaliq2 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Kairat Almaty1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Livyi Bereh
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 4
FC Kolkheti Poti
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Telavi0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
SamtrediaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi
#12#21#30#42#53#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
#11#20#30#41#51#60#70
Gareji Sagarejo