Georgia Erovnuli Liga18:00 ngày 10/03/2025

FC Kolkheti Poti
0 - 0

Dinamo Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Kolkheti PotiChỉ sốDinamo Tbilisi
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 210
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
6Chỉ số 2214
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
47Chỉ số 2475
84Chỉ số 2393
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kolkheti Poti
110164177152281330
Đội hình xuất phát

Y.Kotlyarov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Abuashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Akhaladze#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.giunashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.jijavadze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Giorgi kharebava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Beka kharshiladze#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Klimov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Moistsrapishvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Piranishvili#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.zurabiani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dinamo Tbilisi
3719
Đội hình xuất phát
mikheil makatsaria#37 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Otar aptsiauri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kolkheti Poti3 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 0
FC Kolkheti Poti
Dinamo Tbilisi3 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti3 - 6
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi4 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 1
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti
FC Telavi1 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Livyi Bereh1 - 2
FC Kolkheti Poti
Neftchi Fergana2 - 1
FC Kolkheti Poti
Lokomotiv Tashkent0 - 1
FC Kolkheti Poti
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
FC Kolkheti Poti
Nasaf Qarshi4 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 4
FC Kolkheti Poti
Dila Gori1 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti3 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Portimonense SC1 - 2
Dinamo Tbilisi
SC Covilha2 - 0
Dinamo Tbilisi
Kriens0 - 2
Dinamo Tbilisi
Sporting CP B1 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Dallas2 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Spaeri FC2 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti3 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dinamo BatumiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kolkheti Poti
#10#20#30#42#53#60#70
Dinamo Tbilisi
#10#20#30#43#510#60#70
Torpedo Kutaisi
Gareji Sagarejo