Portuguese Primera Liga01:00 ngày 17/03/2025

Rio Ave
2 - 3

Benfica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rio AveChỉ sốBenfica
22Chỉ số 2464
2Chỉ số 31
2Chỉ số 218
5Chỉ số 2212
40Chỉ số 2560
57Chỉ số 23115
1Chỉ số 40
0Chỉ số 81
3Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Rio Ave
Sơ đồ 4-3-311732988016347919
Đội hình xuất phát

C.Miszta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vrousai#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Ntoi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Panzo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Richards#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Pohlmann#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Aguilera#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Tıknaz#34 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Luiz#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Clayton#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Bondoso#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Bondoso#20

K.Bondoso#29

K.Bondoso#11

K.Bondoso#82

K.Bondoso#14

K.Bondoso#8

K.Bondoso#95

K.Bondoso#21

K.Bondoso#22
Benfica
Sơ đồ 4-3-314443038611071427
Đội hình xuất phát

A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Araújo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Á.Carreras#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Aursnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Luís#61 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Kökçü#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Z.Amdouni#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Bruma#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Bruma#19

Bruma#21

Bruma#9

Bruma#85

Bruma#24

Bruma#26

Bruma#18

Bruma#17

Bruma#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Benfica5 - 0
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
Benfica
Benfica4 - 1
Rio Ave
Rio Ave0 - 1
Benfica
Benfica4 - 2
Rio Ave
Benfica2 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 3
Benfica
Rio Ave1 - 2
Benfica
Benfica3 - 2
Rio Ave
Benfica2 - 0
Rio AveĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Ave
FC Famalicao1 - 0
Rio Ave
Rio Ave2 - 1
Sporting Braga
Estoril2 - 1
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
AVS Futebol SAD
FC Arouca1 - 1
Rio Ave
Rio Ave2 - 1
SC São João de Ver
Rio Ave2 - 2
FC Porto
SC Farense1 - 2
Rio Ave
Rio Ave0 - 3
Sporting CP
Casa Pia AC1 - 3
Rio AveĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
FC Barcelona3 - 1
Benfica
Benfica3 - 0
Nacional da Madeira
Benfica0 - 1
FC Barcelona
Benfica1 - 0
Sporting Braga
Benfica3 - 0
Boavista FC
Benfica3 - 3
AS Monaco
Santa Clara0 - 1
Benfica
AS Monaco0 - 1
Benfica
Benfica3 - 2
Moreirense
CF Estrela Amadora SAD2 - 3
BenficaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rio Ave
#12#20#31#43#53#60#70
Benfica
#13#21#30#41#511#60#70
Vitoria Guimaraes
Gil Vicente