UEFA Champions League03:00 ngày 06/03/2025

Benfica
0 - 1

FC Barcelona
Thống kê
Thống kê trận đấu
BenficaChỉ sốFC Barcelona
84Chỉ số 2439
108Chỉ số 2396
18Chỉ số 225
0Chỉ số 41
4Chỉ số 31
8Chỉ số 215
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
13Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Benfica
Sơ đồ 4-3-3144430381810171421
Đội hình xuất phát

A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Araújo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Á.Carreras#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Aursnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Barreiro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Kökçü#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Akturkoglu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Schjelderup#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Schjelderup#9

A.Schjelderup#85

A.Schjelderup#24

A.Schjelderup#79

A.Schjelderup#86

A.Schjelderup#26

A.Schjelderup#19

A.Schjelderup#81

A.Schjelderup#71

A.Schjelderup#60

A.Schjelderup#25

A.Schjelderup#84
FC Barcelona
Sơ đồ 4-2-3-125232532181920119
Đội hình xuất phát

W.Szczęsny#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Koundé#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Cubarsí#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Martínez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Baldé#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.deJong#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Pedri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Yamal#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Olmo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Raphinha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Lewandowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Lewandowski#4

R.Lewandowski#18

R.Lewandowski#7

R.Lewandowski#14

R.Lewandowski#17

R.Lewandowski#10

R.Lewandowski#32

R.Lewandowski#24

R.Lewandowski#31

R.Lewandowski#16

R.Lewandowski#35

R.Lewandowski#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool | 8 | 7 | 0 | 1 | 21 |
| 2 | FC Barcelona | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Arsenal | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 4 | Inter Milan | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 5 | Atletico Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 6 | Bayer 04 Leverkusen | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 7 | LOSC Lille | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 8 | Aston Villa | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 9 | Atalanta | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 10 | Borussia Dortmund | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 11 | Real Madrid | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 12 | FC Bayern Munich | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 13 | AC Milan | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 14 | PSV Eindhoven | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 15 | Paris Saint Germain | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 16 | Benfica | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 17 | AS Monaco | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 18 | Stade Brestois 29 | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 19 | Feyenoord | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 20 | Juventus | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 21 | Celtic F.C. | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 22 | Manchester City | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 23 | Sporting CP | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 24 | Club Brugge | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 25 | Dinamo Zagreb | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 26 | VfB Stuttgart | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | FC Shakhtar Donetsk | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 28 | Bologna | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 29 | Crvena Zvezda | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | Sturm Graz | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 31 | AC Sparta Praha | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 32 | RB Leipzig | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
| 33 | Girona FC | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
| 34 | Red Bull Salzburg | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
| 35 | Slovan Bratislava | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 |
| 36 | Young Boys | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Benfica4 - 5
FC Barcelona
FC Barcelona0 - 0
Benfica
Benfica3 - 0
FC Barcelona
FC Barcelona0 - 0
Benfica
Benfica0 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona2 - 0
Benfica
Benfica0 - 0
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
Benfica1 - 0
Sporting Braga
Benfica3 - 0
Boavista FC
Benfica3 - 3
AS Monaco
Santa Clara0 - 1
Benfica
AS Monaco0 - 1
Benfica
Benfica3 - 2
Moreirense
CF Estrela Amadora SAD2 - 3
Benfica
Juventus0 - 2
Benfica
Casa Pia AC3 - 1
Benfica
Benfica4 - 5
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona
FC Barcelona4 - 0
Real Sociedad
FC Barcelona4 - 4
Atletico Madrid
UD Las Palmas0 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 0
Rayo Vallecano
Sevilla FC1 - 4
FC Barcelona
Valencia CF0 - 5
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 0
Deportivo Alavés
FC Barcelona2 - 2
Atalanta
FC Barcelona7 - 1
Valencia CF
Benfica4 - 5
FC BarcelonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Benfica
#10#20#30#44#513#60#70
FC Barcelona
#11#20#31#41#54#60#70
Liverpool
Arsenal
Inter Milan
Bayer 04 Leverkusen
LOSC Lille
Aston Villa
Borussia Dortmund
Real Madrid
FC Bayern Munich
AC Milan
PSV Eindhoven
Paris Saint Germain
Stade Brestois 29
Feyenoord
Celtic F.C.
Manchester City
Sporting CP
Club Brugge
Dinamo Zagreb
VfB Stuttgart
FC Shakhtar Donetsk
Bologna
Crvena Zvezda
Sturm Graz
AC Sparta Praha
RB Leipzig
Girona FC
Red Bull Salzburg
Slovan Bratislava
Young Boys