Portuguese Primera Liga01:00 ngày 09/03/2025

Benfica
3 - 0

Nacional da Madeira
Thống kê
Thống kê trận đấu
BenficaChỉ sốNacional da Madeira
0Chỉ số 40
108Chỉ số 2385
57Chỉ số 2543
6Chỉ số 229
12Chỉ số 212
56Chỉ số 2432
0Chỉ số 33
5Chỉ số 23
2Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Benfica
Sơ đồ 3-4-3244303711082671927
Đội hình xuất phát

S.Soares#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Á.Carreras#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Santos#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Kökçü#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Aursnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Dahl#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Amdouni#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Belotti#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Bruma#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Bruma#17

Bruma#1

Bruma#21

Bruma#14

Bruma#61

Bruma#9

Bruma#85

Bruma#18

Bruma#81
Nacional da Madeira
Sơ đồ 3-4-3373842722151070719998
Đội hình xuất phát

L.França#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ZéVitor#38 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Ulisses#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Soumare#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Garcia#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Labidi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Esteves#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Appiah#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Yamada#71 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Teodora#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

PauloBóia#98 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

PauloBóia#17

PauloBóia#88

PauloBóia#1

PauloBóia#95

PauloBóia#34

PauloBóia#7

PauloBóia#2

PauloBóia#23
PauloBóia#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nacional da Madeira0 - 2
Benfica
Nacional da Madeira1 - 3
Benfica
Benfica1 - 1
Nacional da Madeira
Benfica10 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira0 - 4
Benfica
Benfica3 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 3
Benfica
Benfica4 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 4
Benfica
Benfica1 - 0
Nacional da MadeiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
Benfica0 - 1
FC Barcelona
Benfica1 - 0
Sporting Braga
Benfica3 - 0
Boavista FC
Benfica3 - 3
AS Monaco
Santa Clara0 - 1
Benfica
AS Monaco0 - 1
Benfica
Benfica3 - 2
Moreirense
CF Estrela Amadora SAD2 - 3
Benfica
Juventus0 - 2
Benfica
Casa Pia AC3 - 1
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nacional da Madeira
Nacional da Madeira2 - 1
FC Famalicao
Sporting Braga1 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira2 - 2
Estoril
SC Farense0 - 2
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 2
FC Arouca
Sporting CP2 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira3 - 1
AVS Futebol SAD
Nacional da Madeira2 - 0
FC Porto
Rio Ave2 - 1
Nacional da Madeira
Vitoria Guimaraes2 - 2
Nacional da MadeiraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Benfica
#13#22#30#40#55#60#70
Nacional da Madeira
#10#20#30#43#53#60#70
Gil Vicente