Portuguese Primera Liga03:45 ngày 04/02/2025

Rio Ave
2 - 2

FC Porto
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rio AveChỉ sốFC Porto
3Chỉ số 218
1Chỉ số 40
27Chỉ số 2474
6Chỉ số 2213
31Chỉ số 2569
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
74Chỉ số 23134
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Rio Ave
Sơ đồ 4-2-3-11172339834761980119
Đội hình xuất phát

C.Miszta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vrousai#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

F.Petrasso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ntoi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Richards#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Tıknaz#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Neto#76 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Bondoso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Pohlmann#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Morais#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Clayton#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Clayton#14

Clayton#21

Clayton#4

Clayton#95

Clayton#2

Clayton#7

Clayton#6

Clayton#20

Clayton#8
FC Porto
Sơ đồ 3-4-2-1993244236227470869
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Djaló#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Pérez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Otavio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Mário#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Eustáquio#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Moura#74 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Borges#70 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Mora#86 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Aghehowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Aghehowa#27

S.Aghehowa#12

S.Aghehowa#20

S.Aghehowa#97

S.Aghehowa#11

S.Aghehowa#15

S.Aghehowa#19

S.Aghehowa#10

S.Aghehowa#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Porto2 - 0
Rio Ave
FC Porto0 - 0
Rio Ave
Rio Ave1 - 2
FC Porto
FC Porto1 - 0
Rio Ave
Rio Ave3 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 3
FC Porto
FC Porto2 - 0
Rio Ave
FC Porto1 - 1
Rio Ave
Rio Ave0 - 1
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Ave
SC Farense1 - 2
Rio Ave
Rio Ave0 - 3
Sporting CP
Casa Pia AC1 - 3
Rio Ave
Gil Vicente1 - 1
Rio Ave
Rio Ave2 - 1
Nacional da Madeira
CF Estrela Amadora SAD1 - 0
Rio Ave
Rio Ave2 - 2
Vitoria Guimaraes
Santa Clara1 - 0
Rio Ave
Rio Ave3 - 2
Moreirense
Alverca2 - 2
Rio AveĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
Maccabi Tel Aviv0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 1
Santa Clara
FC Porto0 - 1
Olympiacos Piraeus
Gil Vicente3 - 1
FC Porto
Nacional da Madeira2 - 0
FC Porto
Sporting CP1 - 0
FC Porto
FC Porto4 - 0
Boavista FC
Moreirense0 - 3
FC Porto
FC Porto2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
FC Porto2 - 0
MidtjyllandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rio Ave
#12#21#31#41#53#60#70
FC Porto
#12#20#30#43#55#60#70
Benfica
Sporting Braga
FC Famalicao
Estoril
FC Arouca
AVS Futebol SAD