Belarusian Premier League21:00 ngày 27/06/2025

FC Molodechno
2 - 1

Smorgon FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MolodechnoChỉ sốSmorgon FC
1Chỉ số 210
0Chỉ số 225
27Chỉ số 2441
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2388
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Molodechno
Sơ đồ 4-4-2121432711295522106
Đội hình xuất phát
d.tretyak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
german kutkovich#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Koval#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Udodov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Usenya#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Vlasov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Samotoy#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
E.Imeryakov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Dukso#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Vashkevich#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M. Budko#6 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M. Budko#44

M. Budko#17
M. Budko#20

M. Budko#91

M. Budko#12

M. Budko#7
M. Budko#4
Smorgon FC
Sơ đồ 3-4-1-213207756278910
Đội hình xuất phát

A.Koltygin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Intsoen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
V. Tonkevich#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

i.bogdanovich#77 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Firsov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Doumbia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Mohamed Lamine Bamba#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Levkovets#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

V.Maslovskiy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

V.Chebotar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Sodiqov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Sodiqov#4

S.Sodiqov#78

S.Sodiqov#27
S.Sodiqov#23
S.Sodiqov#16
S.Sodiqov#11

S.Sodiqov#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Smorgon FC1 - 1
FC Molodechno
Smorgon FC0 - 0
FC Molodechno
Smorgon FC1 - 1
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC3 - 1
FC Molodechno
Smorgon FC1 - 0
FC Molodechno
Smorgon FC3 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 5
Smorgon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Molodechno
Maxline Vitebsk0 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk3 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk3 - 2
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
FC Gomel
FC Molodechno0 - 2
Naftan Novopolotsk
FK Isloch Minsk4 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 4
FK Vitebsk
FC Minsk3 - 2
FC MolodechnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smorgon FC
Smorgon FC0 - 4
FK Isloch Minsk
FK Vitebsk2 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 2
FC Minsk
BATE Borisov2 - 2
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 2
Slavia Mozyr
Neman Grodno0 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 1
FC Torpedo Zhodino
Naftan Novopolotsk3 - 1
Smorgon FC
Maxline Vitebsk3 - 1
Smorgon FC
Dinamo Brest2 - 0
Smorgon FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Molodechno
#12#21#30#43#55#60#70
Smorgon FC
#11#20#30#41#56#60#70