Belarusian Premier League22:00 ngày 11/05/2025

Neman Grodno
0 - 1

Smorgon FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Neman GrodnoChỉ sốSmorgon FC
6Chỉ số 223
70Chỉ số 2435
9Chỉ số 20
124Chỉ số 2382
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
5Chỉ số 213
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Neman Grodno
Sơ đồ 4-5-112192027815479247110
Đội hình xuất phát

M.Belov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kuchinskiy#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Sadovnichy#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Shamurzaev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Pantya#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Evdokimov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Kozlov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Pushnyakov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Yakimov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Suchkov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Leonard Chatelin·Gweth#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Leonard Chatelin·Gweth#1

Leonard Chatelin·Gweth#21
Leonard Chatelin·Gweth#6

Leonard Chatelin·Gweth#32
Leonard Chatelin·Gweth#22

Leonard Chatelin·Gweth#17

Leonard Chatelin·Gweth#46

Leonard Chatelin·Gweth#18

Leonard Chatelin·Gweth#16
Smorgon FC
Sơ đồ 4-4-21273775202781063
Đội hình xuất phát

A.Koltygin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Tishko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Intsoen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

i.bogdanovich#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Firsov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V. Tonkevich#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Mohamed Lamine Bamba#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Levkovets#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

V.Maslovskiy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Sodiqov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Alisher Rakhimov#63 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Alisher Rakhimov#19
Alisher Rakhimov#4
Alisher Rakhimov#26

Alisher Rakhimov#11
Alisher Rakhimov#23

Alisher Rakhimov#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Smorgon FC0 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno2 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 3
Neman Grodno
Smorgon FC3 - 3
Neman Grodno
Neman Grodno3 - 1
Smorgon FC
Neman Grodno5 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 2
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 3
Neman Grodno
Smorgon FC0 - 2
Neman GrodnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neman Grodno
FK Vitebsk1 - 0
Neman Grodno
Maxline Vitebsk1 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 1
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk0 - 3
Neman Grodno
Neman Grodno3 - 0
FK Vitebsk
Neman Grodno2 - 1
Slutsksakhar Slutsk
Neman Grodno0 - 1
FC Gomel
Neman Grodno1 - 1
FK Lida
Neman Grodno3 - 0
FC Molodechno
FK Isloch Minsk0 - 0
Neman GrodnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smorgon FC
Smorgon FC0 - 1
FC Torpedo Zhodino
Naftan Novopolotsk3 - 1
Smorgon FC
Maxline Vitebsk3 - 1
Smorgon FC
Dinamo Brest2 - 0
Smorgon FC
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
Smorgon FC
Slutsksakhar Slutsk2 - 0
Smorgon FC
Ostrowitz0 - 1
Smorgon FC
Dinamo Minsk1 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
FC Minsk0 - 0
Smorgon FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Neman Grodno
#10#20#31#43#59#60#70
Smorgon FC
#11#20#30#42#51#60#70
Slavia Mozyr
BATE Borisov