Belarusian Premier League21:00 ngày 26/04/2025

Naftan Novopolotsk
3 - 1

Smorgon FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Naftan NovopolotskChỉ sốSmorgon FC
0Chỉ số 41
1Chỉ số 214
79Chỉ số 2382
0Chỉ số 81
3Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 224
8Chỉ số 26
35Chỉ số 2430
Lineup
Đội hình trận đấu
Naftan Novopolotsk
Sơ đồ 4-3-3131352352667119910
Đội hình xuất phát

A.Denisenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Roziyev#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Kostomarov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Lebedev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Kingu Yallet#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

e.kress#52 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Camara#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Mikhail·Kolyadko#7 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

i.pranovich#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Grudko#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Protasov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Protasov#88

Y.Protasov#8

Y.Protasov#13

Y.Protasov#9
Y.Protasov#44

Y.Protasov#92

Y.Protasov#20
Y.Protasov#21

Y.Protasov#17
Smorgon FC
Sơ đồ 4-2-3-112782032727862313
Đội hình xuất phát

M.Azarko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Yablonski#78 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
V. Tonkevich#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Intsoen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tishko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mohamed Lamine Bamba#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Levkovets#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Maslovskiy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Doumbia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A. Stankevych#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Daineko#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Daineko#10
A.Daineko#4

A.Daineko#77

A.Daineko#5

A.Daineko#1
A.Daineko#63
A.Daineko#16

A.Daineko#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Smorgon FC1 - 0
Naftan Novopolotsk
Naftan Novopolotsk1 - 1
Smorgon FC
Naftan Novopolotsk2 - 2
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 0
Naftan Novopolotsk
Smorgon FC0 - 0
Naftan Novopolotsk
Naftan Novopolotsk2 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 0
Naftan Novopolotsk
Naftan Novopolotsk0 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC2 - 0
Naftan Novopolotsk
Naftan Novopolotsk5 - 0
Smorgon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naftan Novopolotsk
FK Isloch Minsk3 - 0
Naftan Novopolotsk
Naftan Novopolotsk0 - 3
Maxline Vitebsk
FK Vitebsk2 - 0
Naftan Novopolotsk
Naftan Novopolotsk2 - 2
Dinamo Brest
FC Minsk1 - 2
Naftan Novopolotsk
Dnepr Mogilev6 - 2
Naftan Novopolotsk
FK Isloch Minsk0 - 1
Naftan Novopolotsk
Naftan Novopolotsk2 - 0
FK Orsha
Slutsksakhar Slutsk1 - 0
Naftan Novopolotsk
Dinamo Brest1 - 1
Naftan NovopolotskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smorgon FC
Maxline Vitebsk3 - 1
Smorgon FC
Dinamo Brest2 - 0
Smorgon FC
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
Smorgon FC
Slutsksakhar Slutsk2 - 0
Smorgon FC
Ostrowitz0 - 1
Smorgon FC
Dinamo Minsk1 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
FC Minsk0 - 0
Smorgon FC
Dinamo-2 Minsk0 - 3
Smorgon FC
Smorgon FC2 - 3
FK LidaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Naftan Novopolotsk
#13#22#30#43#58#60#70
Smorgon FC
#11#20#31#42#56#60#70
Slavia Mozyr
FC Torpedo Zhodino
Neman Grodno
BATE Borisov
FC Gomel
FC Molodechno