Belarusian Premier League21:00 ngày 03/05/2025

Smorgon FC
0 - 1

FC Torpedo Zhodino
Thống kê
Thống kê trận đấu
Smorgon FCChỉ sốFC Torpedo Zhodino
0Chỉ số 81
3Chỉ số 28
68Chỉ số 2382
2Chỉ số 32
2Chỉ số 212
24Chỉ số 2442
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Smorgon FC
Sơ đồ 3-5-2120377527827234
Đội hình xuất phát

A.Koltygin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V. Tonkevich#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Intsoen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

i.bogdanovich#77 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Firsov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Mohamed Lamine Bamba#2 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Levkovets#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

V.Maslovskiy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Tishko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
A. Stankevych#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Moussa Ayub Ben Burahima Diallo#4 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Moussa Ayub Ben Burahima Diallo#78

Moussa Ayub Ben Burahima Diallo#11
Moussa Ayub Ben Burahima Diallo#16
Moussa Ayub Ben Burahima Diallo#63

Moussa Ayub Ben Burahima Diallo#6
Moussa Ayub Ben Burahima Diallo#13
Moussa Ayub Ben Burahima Diallo#26

Moussa Ayub Ben Burahima Diallo#19
FC Torpedo Zhodino
152788961714108217
Đội hình xuất phát
Y.Abramovich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Burko#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Nechaev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Glushchenkov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Melko#96 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Sedko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Teymur·Charyyev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Shukurov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Selyava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Sharkovsky#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
M.Camara#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Camara#22

M.Camara#25

M.Camara#23

M.Camara#19

M.Camara#6

M.Camara#66

M.Camara#72
M.Camara#11

M.Camara#44

M.Camara#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Smorgon FC0 - 4
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino2 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino2 - 1
Smorgon FC
FC Torpedo Zhodino7 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 3
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino4 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 5
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino1 - 2
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 1
FC Torpedo ZhodinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smorgon FC
Naftan Novopolotsk3 - 1
Smorgon FC
Maxline Vitebsk3 - 1
Smorgon FC
Dinamo Brest2 - 0
Smorgon FC
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
Smorgon FC
Slutsksakhar Slutsk2 - 0
Smorgon FC
Ostrowitz0 - 1
Smorgon FC
Dinamo Minsk1 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
FC Minsk0 - 0
Smorgon FC
Dinamo-2 Minsk0 - 3
Smorgon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino1 - 1
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest0 - 0
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino0 - 0
Maxline Vitebsk
FC Torpedo Zhodino2 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 0
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino0 - 0
Dinamo Minsk
FC Torpedo Zhodino2 - 0
FC Minsk
FC Gomel1 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino1 - 0
Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 0
FC Torpedo ZhodinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Smorgon FC
#10#20#31#43#53#60#70
FC Torpedo Zhodino
#11#20#30#42#56#60#70
Slavia Mozyr
FK Isloch Minsk
Neman Grodno
BATE Borisov
FK Vitebsk
FC Molodechno