Belarusian Premier League17:15 ngày 13/04/2025

FC Minsk
3 - 2

FC Molodechno
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MinskChỉ sốFC Molodechno
2Chỉ số 22
4Chỉ số 223
36Chỉ số 2439
5Chỉ số 32
75Chỉ số 2386
3Chỉ số 211
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
0Chỉ số 82
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Minsk
Sơ đồ 4-3-330236679991081492217
Đội hình xuất phát

A.Gutor#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Dikhtievsky#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Khadarkevich#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F. Mina#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Sviridenko#79 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Borubaev#99 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Lisakovich#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Nabil Daouda Natama#81 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Denisyuk#49 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A. Makas#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Varaksa#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Varaksa#47

V.Varaksa#29

V.Varaksa#1

V.Varaksa#33

V.Varaksa#8

V.Varaksa#9
V.Varaksa#44
V.Varaksa#11

V.Varaksa#7

V.Varaksa#5
FC Molodechno
Sơ đồ 4-4-24377443277203711106
Đội hình xuất phát

Sadovsky#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.azatov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Dylevskiy#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Udodov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Usenya#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Tseslyukevich#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Laval#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
V. Krolik#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Vlasov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Vashkevich#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M. Budko#6 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M. Budko#91
M. Budko#1

M. Budko#29

M. Budko#12
M. Budko#23
M. Budko#2

M. Budko#14

M. Budko#17
M. Budko#19
M. Budko#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Minsk1 - 0
FC Molodechno
FC Minsk3 - 3
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 0
FC MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Minsk
FK Isloch Minsk1 - 1
FC Minsk
FC Minsk2 - 1
FK Vitebsk
FC Torpedo Zhodino2 - 0
FC Minsk
FC Minsk1 - 2
Naftan Novopolotsk
FC Minsk0 - 6
Slavia Mozyr
FC Minsk2 - 3
BATE Borisov
FC Minsk0 - 0
Smorgon FC
FC Minsk0 - 1
FK BumProm Gomel
FC Minsk2 - 1
Ostrowitz
FC Minsk0 - 2
Neman GrodnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
BATE Borisov
Slavia Mozyr4 - 1
FC Molodechno
Neman Grodno3 - 0
FC Molodechno
Dinamo Minsk2 - 0
FC Molodechno
Arsenal Dzerzhinsk3 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
Ostrowitz
Niva Dolbizno0 - 6
FC Molodechno
Naftan Novopolotsk2 - 1
FC Molodechno
Dinamo Brest5 - 1
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 2
Slutsksakhar SlutskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Minsk
#13#21#30#45#52#60#70
FC Molodechno
#12#20#30#43#52#60#70
Maxline Vitebsk
FC Gomel