Belarusian Premier League22:00 ngày 20/06/2025

Smorgon FC
0 - 4

FK Isloch Minsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Smorgon FCChỉ sốFK Isloch Minsk
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
0Chỉ số 20
7Chỉ số 222
0Chỉ số 30
48Chỉ số 2438
134Chỉ số 23126
Lineup
Đội hình trận đấu
Smorgon FC
Sơ đồ 3-4-1-2197720352762784
Đội hình xuất phát

M.Azarko#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

i.bogdanovich#77 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
v.tonkevich#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Intsoen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Firsov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
a.tishko#27 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Doumbia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
lamin mohamed bamba#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Levkovets#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

V.Maslovskiy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.Diallo#4 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Diallo#63
B.Diallo#23
B.Diallo#10

B.Diallo#16

B.Diallo#78

B.Diallo#1

B.Diallo#9
FK Isloch Minsk
Sơ đồ 3-4-31251833187222113237
Đội hình xuất phát

A.Klimovich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Makarenko#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Gomanov#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

I.tikhomirov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Zaleski#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
kravchenko#87 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Bulmaga#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Zhuravlev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Shestyuk#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Koevlevich#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Rovdo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Rovdo#88
G.Rovdo#19

G.Rovdo#28

G.Rovdo#8

G.Rovdo#29

G.Rovdo#10

G.Rovdo#17

G.Rovdo#27

G.Rovdo#20

G.Rovdo#89
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Isloch Minsk3 - 2
Smorgon FC
FK Isloch Minsk1 - 2
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 1
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk1 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 4
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk1 - 2
Smorgon FC
Smorgon FC2 - 0
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk2 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 2
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk2 - 0
Smorgon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smorgon FC
FK Vitebsk2 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 2
FC Minsk
BATE Borisov2 - 2
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 2
Slavia Mozyr
Neman Grodno0 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 1
FC Torpedo Zhodino
Naftan Novopolotsk3 - 1
Smorgon FC
Maxline Vitebsk3 - 1
Smorgon FC
Dinamo Brest2 - 0
Smorgon FC
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
Smorgon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk0 - 1
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest1 - 2
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk4 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk1 - 1
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk2 - 2
Dinamo Minsk
FC Gomel0 - 0
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk4 - 0
FC Molodechno
FK Isloch Minsk3 - 0
Naftan Novopolotsk
FK Vitebsk3 - 3
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk1 - 1
FC MinskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Smorgon FC
#10#20#30#42#52#60#70
FK Isloch Minsk
#14#22#30#41#56#60#70