Belarusian Premier League20:00 ngày 27/04/2025

FK Isloch Minsk
4 - 0

FC Molodechno
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Isloch MinskChỉ sốFC Molodechno
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 222
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
54Chỉ số 2446
1Chỉ số 30
96Chỉ số 2374
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Isloch Minsk
Sơ đồ 3-1-4-21203188992722211323
Đội hình xuất phát

A.Klimovich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Veretilo#20 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

I.tikhomirov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Gomanov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Guz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
E.Yudchits#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Stalbekov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Bulmaga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Zhuravlev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Shestyuk#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Kovalevich#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kovalevich#7

M.Kovalevich#28

M.Kovalevich#89

M.Kovalevich#29

M.Kovalevich#10
M.Kovalevich#88

M.Kovalevich#11

M.Kovalevich#25
M.Kovalevich#19

M.Kovalevich#17
FC Molodechno
Sơ đồ 4-4-243271431729202337106
Đội hình xuất phát

Sadovsky#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Usenya#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Koval#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Udodov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kats#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Samotoy#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Laval#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
i.monich#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
V. Krolik#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Vashkevich#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M. Budko#6 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M. Budko#11
M. Budko#25

M. Budko#44
M. Budko#2

M. Budko#91

M. Budko#12

M. Budko#7
M. Budko#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Isloch Minsk2 - 0
FC Molodechno
FK Isloch Minsk1 - 0
FC Molodechno
FK Isloch Minsk3 - 0
FC MolodechnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk3 - 0
Naftan Novopolotsk
FK Vitebsk3 - 3
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk1 - 1
FC Minsk
BATE Borisov0 - 1
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk0 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
FK Isloch Minsk2 - 2
Slavia Mozyr
FK Isloch Minsk0 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 0
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk0 - 1
Naftan Novopolotsk
FK Isloch Minsk3 - 0
Volna PinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Molodechno
FC Molodechno0 - 4
FK Vitebsk
FC Minsk3 - 2
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
BATE Borisov
Slavia Mozyr4 - 1
FC Molodechno
Neman Grodno3 - 0
FC Molodechno
Dinamo Minsk2 - 0
FC Molodechno
Arsenal Dzerzhinsk3 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
Ostrowitz
Niva Dolbizno0 - 6
FC Molodechno
Naftan Novopolotsk2 - 1
FC MolodechnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Isloch Minsk
#14#21#30#41#55#60#70
FC Molodechno
#10#20#30#40#52#60#70
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest
FC Torpedo Zhodino
FC Gomel
Smorgon FC
Slutsksakhar Slutsk