Belarusian Premier League22:00 ngày 01/06/2025

Smorgon FC
0 - 2

FC Minsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Smorgon FCChỉ sốFC Minsk
2Chỉ số 31
51Chỉ số 2446
88Chỉ số 2373
3Chỉ số 212
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
6Chỉ số 28
1Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Smorgon FC
Sơ đồ 3-4-3177352728236396
Đội hình xuất phát

A.Koltygin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

i.bogdanovich#77 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Intsoen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Firsov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Tishko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Mohamed Lamine Bamba#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Maslovskiy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A. Stankevych#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Alisher Rakhimov#63 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Chebotar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Doumbia#6 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Doumbia#78
S.Doumbia#4
S.Doumbia#10
S.Doumbia#16

S.Doumbia#7
S.Doumbia#26

S.Doumbia#19
FC Minsk
Sơ đồ 3-1-4-23079355102174978122
Đội hình xuất phát

A.Gutor#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Sviridenko#79 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Khadarkevich#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Tumanov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Lisakovich#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Dikhtievsky#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Varaksa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Denisyuk#49 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Zabelin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Nabil Daouda Natama#81 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A. Makas#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A. Makas#29

A. Makas#5

A. Makas#11

A. Makas#9

A. Makas#8

A. Makas#33

A. Makas#1

A. Makas#4
A. Makas#99
A. Makas#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Minsk0 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 1
FC Minsk
FC Minsk2 - 3
Smorgon FC
FC Minsk2 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 0
FC Minsk
FC Minsk2 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 0
FC Minsk
FC Minsk2 - 2
Smorgon FC
FC Minsk2 - 1
Smorgon FC
FC Minsk2 - 1
Smorgon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smorgon FC
BATE Borisov2 - 2
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 2
Slavia Mozyr
Neman Grodno0 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 1
FC Torpedo Zhodino
Naftan Novopolotsk3 - 1
Smorgon FC
Maxline Vitebsk3 - 1
Smorgon FC
Dinamo Brest2 - 0
Smorgon FC
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
Smorgon FC
Slutsksakhar Slutsk2 - 0
Smorgon FC
Ostrowitz0 - 1
Smorgon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Minsk
FC Minsk1 - 2
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest5 - 0
FC Minsk
FC Minsk2 - 2
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk1 - 2
FC Minsk
Dinamo Minsk4 - 1
FC Minsk
FC Minsk1 - 0
FC Gomel
FC Minsk3 - 2
FC Molodechno
FK Isloch Minsk1 - 1
FC Minsk
FC Minsk2 - 1
FK Vitebsk
FC Torpedo Zhodino2 - 0
FC MinskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Smorgon FC
#10#20#30#42#54#60#70
FC Minsk
#12#21#30#41#58#60#70