Belarusian Premier League21:00 ngày 10/05/2025

FC Molodechno
0 - 1

FC Gomel
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MolodechnoChỉ sốFC Gomel
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 30
0Chỉ số 80
79Chỉ số 2387
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2438
0Chỉ số 25
4Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Molodechno
Sơ đồ 4-4-2123229717327109144
Đội hình xuất phát
d.tretyak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
i.monich#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
german kutkovich#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Samotoy#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Tseslyukevich#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kats#17 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

I.Udodov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Usenya#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Vashkevich#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

d.lesnyak#91 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Dylevskiy#44 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dylevskiy#77
A.Dylevskiy#25

A.Dylevskiy#22
A.Dylevskiy#55

A.Dylevskiy#14

A.Dylevskiy#12

A.Dylevskiy#43
A.Dylevskiy#19

A.Dylevskiy#11
FC Gomel
Sơ đồ 3-4-3441617733139020151070
Đội hình xuất phát
S.Kleshchuk#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Zayats#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Yatskevich#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Fernando Antônio Evangelista da Silva Neto#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Chahovets#33 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

I.Aleksievich#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Kukushkin#90 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L. Aliu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Shemruk#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Borodin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Kirill Cheburakov#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Kirill Cheburakov#63

Kirill Cheburakov#1

Kirill Cheburakov#23
Kirill Cheburakov#11

Kirill Cheburakov#14
Kirill Cheburakov#27
Kirill Cheburakov#25

Kirill Cheburakov#2

Kirill Cheburakov#3

Kirill Cheburakov#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Molodechno
FC Molodechno0 - 2
Naftan Novopolotsk
FK Isloch Minsk4 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 4
FK Vitebsk
FC Minsk3 - 2
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
BATE Borisov
Slavia Mozyr4 - 1
FC Molodechno
Neman Grodno3 - 0
FC Molodechno
Dinamo Minsk2 - 0
FC Molodechno
Arsenal Dzerzhinsk3 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
OstrowitzĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gomel
FC Gomel0 - 0
FK Isloch Minsk
FK Vitebsk2 - 0
FC Gomel
FC Minsk1 - 0
FC Gomel
BATE Borisov0 - 0
FC Gomel
FC Gomel0 - 1
Slavia Mozyr
Neman Grodno0 - 1
FC Gomel
FC Gomel1 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Gomel1 - 0
Dnepr Mogilev
FK Orsha1 - 3
FC Gomel
FK Vitebsk0 - 3
FC GomelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Molodechno
#10#20#30#43#50#60#70
FC Gomel
#11#21#30#40#55#60#70
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest
Smorgon FC
Slutsksakhar Slutsk