Belarusian Premier League22:00 ngày 13/04/2025

Dinamo Brest
2 - 0

Smorgon FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Brest
Sơ đồ 3-4-3165533191899171024627
Đội hình xuất phát

m.kozakevich#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lavrik#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Rakhmanov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Polyakov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Stepanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

i.zenkov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Konovalov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Vasiljev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Kortsov#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Gordejchuk#62 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Bykov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bykov#42

A.Bykov#91

A.Bykov#15

A.Bykov#5

A.Bykov#11

A.Bykov#88

A.Bykov#4

A.Bykov#2
A.Bykov#21

A.Bykov#8
Smorgon FC
Sơ đồ 4-2-3-112734587211623
Đội hình xuất phát

A.Koltygin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Tishko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Intsoen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Moussa Ayub Ben Burahima Diallo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Firsov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Maslovskiy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Levkovets#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Mohamed Lamine Bamba#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Slesarchuk#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Doumbia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A. Stankevych#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A. Stankevych#17
A. Stankevych#10

A. Stankevych#19
A. Stankevych#13
A. Stankevych#20

A. Stankevych#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Smorgon FC0 - 2
Dinamo Brest
Dinamo Brest4 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC3 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest2 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest2 - 2
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 4
Dinamo Brest
Dinamo Brest1 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 0
Smorgon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 2
Maxline Vitebsk
Naftan Novopolotsk2 - 2
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
Dinamo Brest
FC Torpedo Zhodino1 - 0
Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 0
FC Torpedo Zhodino
Dinamo Brest0 - 6
Maxline Vitebsk
BATE Borisov0 - 3
Dinamo Brest
Dinamo Brest1 - 1
Neman Grodno
Dinamo Brest1 - 1
Naftan Novopolotsk
Dinamo Brest5 - 1
FC MolodechnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smorgon FC
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
Smorgon FC
Slutsksakhar Slutsk2 - 0
Smorgon FC
Ostrowitz0 - 1
Smorgon FC
Dinamo Minsk1 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
FC Minsk0 - 0
Smorgon FC
Dinamo-2 Minsk0 - 3
Smorgon FC
Smorgon FC2 - 3
FK Lida
Smorgon FC1 - 1
FC Molodechno
Smorgon FC1 - 0
Dinamo MinskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Brest
#12#21#30#41#56#60#70
Smorgon FC
#10#20#30#41#55#60#70
Slavia Mozyr
FK Isloch Minsk
FC Gomel
FK Vitebsk