Belarusian Premier League23:00 ngày 13/06/2025

FC Molodechno
0 - 1

Dinamo Brest
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MolodechnoChỉ sốDinamo Brest
82Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
1Chỉ số 32
1Chỉ số 210
2Chỉ số 228
29Chỉ số 2454
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Molodechno
Sơ đồ 4-5-112314172311296710
Đội hình xuất phát
d.tretyak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
german kutkovich#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Udodov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Koval#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kats#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
i.monich#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Vlasov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Samotoy#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
M. Budko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Tseslyukevich#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Vashkevich#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vashkevich#43

D.Vashkevich#12

D.Vashkevich#91
D.Vashkevich#20
D.Vashkevich#55

D.Vashkevich#44
D.Vashkevich#4
D.Vashkevich#25
Dinamo Brest
Sơ đồ 3-5-21655331987621722451
Đội hình xuất phát

m.kozakevich#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lavrik#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Rakhmanov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Polyakov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Shramchenko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Bykov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Gordejchuk#62 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

I.Konovalov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Rylach#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Kortsov#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Laptev#51 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Laptev#15

D.Laptev#91

D.Laptev#5

D.Laptev#11

D.Laptev#88

D.Laptev#4

D.Laptev#18

D.Laptev#99

D.Laptev#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Molodechno
Arsenal Dzerzhinsk3 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk3 - 2
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
FC Gomel
FC Molodechno0 - 2
Naftan Novopolotsk
FK Isloch Minsk4 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 4
FK Vitebsk
FC Minsk3 - 2
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
BATE Borisov
Slavia Mozyr4 - 1
FC MolodechnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Brest
Dinamo Brest1 - 2
FK Isloch Minsk
FK Vitebsk1 - 3
Dinamo Brest
Dinamo Brest5 - 0
FC Minsk
BATE Borisov2 - 4
Dinamo Brest
Dinamo Brest3 - 1
Slavia Mozyr
Neman Grodno0 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 0
FC Torpedo Zhodino
Dinamo Brest2 - 0
Smorgon FC
Dinamo Brest0 - 2
Maxline Vitebsk
Naftan Novopolotsk2 - 2
Dinamo BrestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Molodechno
#10#20#30#41#52#60#70
Dinamo Brest
#11#20#30#42#510#60#70