Belarusian Premier League23:15 ngày 15/06/2025

FK Vitebsk
2 - 1

Smorgon FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK VitebskChỉ sốSmorgon FC
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 32
77Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
0Chỉ số 211
50Chỉ số 2475
3Chỉ số 26
2Chỉ số 224
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Vitebsk
Sơ đồ 4-4-2122723223326303801037
Đội hình xuất phát

Kharitonov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Novykh#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Naumov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Egorov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Makushinskiy#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tikhonovskiy#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Bashilov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

v.zhumaev#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ksenofontov#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Leonovich#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Radikovskiy#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Radikovskiy#60
D.Radikovskiy#11

D.Radikovskiy#14
D.Radikovskiy#39

D.Radikovskiy#1

D.Radikovskiy#20
D.Radikovskiy#15

D.Radikovskiy#7
D.Radikovskiy#77
D.Radikovskiy#88
Smorgon FC
Sơ đồ 4-4-219542776832079
Đội hình xuất phát

M.Azarko#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Firsov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Moussa Ayub Ben Burahima Diallo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mohamed Lamine Bamba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

i.bogdanovich#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Doumbia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Maslovskiy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Intsoen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
V. Tonkevich#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Levkovets#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

V.Chebotar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Chebotar#1
V.Chebotar#26
V.Chebotar#63
V.Chebotar#10

V.Chebotar#78
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Smorgon FC0 - 3
FK Vitebsk
FK Vitebsk0 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC2 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk5 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC2 - 1
FK Vitebsk
FK Vitebsk1 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC4 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk3 - 2
Smorgon FC
Smorgon FC2 - 1
FK Vitebsk
FK Vitebsk0 - 0
Smorgon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Vitebsk
Maxline Vitebsk2 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk1 - 3
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
FK Vitebsk
FK Vitebsk4 - 1
Slutsksakhar Slutsk
FK Vitebsk1 - 0
Neman Grodno
Dinamo Minsk2 - 1
FK Vitebsk
FK Vitebsk2 - 0
FC Gomel
FC Molodechno0 - 4
FK Vitebsk
Neman Grodno3 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk3 - 3
FK Isloch MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smorgon FC
Smorgon FC0 - 2
FC Minsk
BATE Borisov2 - 2
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 2
Slavia Mozyr
Neman Grodno0 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 1
FC Torpedo Zhodino
Naftan Novopolotsk3 - 1
Smorgon FC
Maxline Vitebsk3 - 1
Smorgon FC
Dinamo Brest2 - 0
Smorgon FC
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
Smorgon FC
Slutsksakhar Slutsk2 - 0
Smorgon FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Vitebsk
#12#20#30#42#53#60#70
Smorgon FC
#11#20#30#42#56#60#70