Belarusian Premier League18:00 ngày 19/04/2025

FC Molodechno
0 - 4

FK Vitebsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MolodechnoChỉ sốFK Vitebsk
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2381
2Chỉ số 32
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
7Chỉ số 226
1Chỉ số 23
33Chỉ số 2448
2Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Molodechno
Sơ đồ 4-2-3-14321444172937116710
Đội hình xuất phát

Sadovsky#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
german kutkovich#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Koval#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Dylevskiy#44 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Kats#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Samotoy#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
V. Krolik#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Vlasov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M. Budko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Tseslyukevich#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Vashkevich#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Vashkevich#25
D.Vashkevich#20

D.Vashkevich#91
D.Vashkevich#23

D.Vashkevich#12
D.Vashkevich#19

D.Vashkevich#3

D.Vashkevich#27
FK Vitebsk
Sơ đồ 4-1-3-2122723333301820801137
Đội hình xuất phát

Kharitonov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E. Novykh#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Naumov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

v.zhumaev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Makushinskiy#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bashilov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Y.Skibsky#18 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

E.Krasnov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

A.Ksenofontov#80 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
C.Kouadio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Radikovskiy#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Radikovskiy#26

D.Radikovskiy#22
D.Radikovskiy#39
D.Radikovskiy#15

D.Radikovskiy#10

D.Radikovskiy#7

D.Radikovskiy#60

D.Radikovskiy#9

D.Radikovskiy#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Molodechno
FC Minsk3 - 2
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
BATE Borisov
Slavia Mozyr4 - 1
FC Molodechno
Neman Grodno3 - 0
FC Molodechno
Dinamo Minsk2 - 0
FC Molodechno
Arsenal Dzerzhinsk3 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
Ostrowitz
Niva Dolbizno0 - 6
FC Molodechno
Naftan Novopolotsk2 - 1
FC Molodechno
Dinamo Brest5 - 1
FC MolodechnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Vitebsk
Neman Grodno3 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk3 - 3
FK Isloch Minsk
FK Vitebsk2 - 0
Naftan Novopolotsk
FC Minsk2 - 1
FK Vitebsk
FK Vitebsk0 - 1
BATE Borisov
Slutsksakhar Slutsk0 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
FK Vitebsk0 - 3
FC Gomel
FK Vitebsk1 - 1
FC Gomel
FK Vitebsk3 - 1
FK Lokomotiv GomelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Molodechno
#10#20#30#42#51#60#70
FK Vitebsk
#14#23#30#42#53#60#70
Maxline Vitebsk
FC Torpedo Zhodino
Smorgon FC