Belarusian Premier League21:45 ngày 21/04/2025

Maxline Vitebsk
3 - 1

Smorgon FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maxline VitebskChỉ sốSmorgon FC
8Chỉ số 223
12Chỉ số 22
41Chỉ số 2425
8Chỉ số 211
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2365
1Chỉ số 31
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Maxline Vitebsk
Sơ đồ 4-3-31233201814172703321
Đội hình xuất phát

P.Pavlyuchenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Balanovich#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

N.Baranok#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Volkov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zhuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Lisakovich#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
D. Galyata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Nosko#2 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Rafael Batista da Silva Junior#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Rafael Antonio Alves Reis#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Glushkov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Glushkov#88

N.Glushkov#19

N.Glushkov#5

N.Glushkov#77

N.Glushkov#15
N.Glushkov#4
N.Glushkov#80

N.Glushkov#7
N.Glushkov#30

N.Glushkov#13
Smorgon FC
Sơ đồ 4-2-3-1192052627637211623
Đội hình xuất phát

M.Azarko#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V. Tonkevich#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Firsov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Koffi Marius Ange Bini#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tishko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Alisher Rakhimov#63 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Levkovets#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Mohamed Lamine Bamba#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Slesarchuk#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Doumbia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A. Stankevych#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A. Stankevych#3
A. Stankevych#10

A. Stankevych#17

A. Stankevych#8

A. Stankevych#1
A. Stankevych#13

A. Stankevych#77

A. Stankevych#78
A. Stankevych#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Maxline Vitebsk
FC Torpedo Zhodino0 - 0
Maxline Vitebsk
Naftan Novopolotsk0 - 3
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest0 - 2
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk2 - 2
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 1
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk6 - 0
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk1 - 2
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest0 - 6
Maxline Vitebsk
FC Gomel2 - 3
Maxline Vitebsk
Arsenal Dzerzhinsk1 - 2
Maxline VitebskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smorgon FC
Dinamo Brest2 - 0
Smorgon FC
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
Smorgon FC
Slutsksakhar Slutsk2 - 0
Smorgon FC
Ostrowitz0 - 1
Smorgon FC
Dinamo Minsk1 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
FC Minsk0 - 0
Smorgon FC
Dinamo-2 Minsk0 - 3
Smorgon FC
Smorgon FC2 - 3
FK Lida
Smorgon FC1 - 1
FC MolodechnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maxline Vitebsk
#13#21#30#41#512#60#70
Smorgon FC
#11#20#30#41#52#60#70
Slavia Mozyr
FK Isloch Minsk
Neman Grodno
BATE Borisov
FK Vitebsk