Belarusian Premier League00:00 ngày 22/06/2025

Maxline Vitebsk
0 - 0

FC Molodechno
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maxline VitebskChỉ sốFC Molodechno
145Chỉ số 2378
64Chỉ số 2536
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 220
95Chỉ số 2442
8Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Maxline Vitebsk
Sơ đồ 4-3-31232013181442701580
Đội hình xuất phát

P.Pavlyuchenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Balanovich#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Z.Volkov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Zaleskiy#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zhuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Lisakovich#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A. Ode#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Nosko#2 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Rafael Batista da Silva Junior#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Kozlovskiy#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Ovsyannikov#80 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Ovsyannikov#17

D.Ovsyannikov#7
D.Ovsyannikov#8
D.Ovsyannikov#30

D.Ovsyannikov#88

D.Ovsyannikov#3
FC Molodechno
Sơ đồ 4-5-1123142729239111710
Đội hình xuất phát
d.tretyak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
german kutkovich#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Udodov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Koval#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Usenya#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Samotoy#29 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
i.monich#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

d.lesnyak#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Vlasov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Tseslyukevich#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Vashkevich#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vashkevich#22

D.Vashkevich#44
D.Vashkevich#55
D.Vashkevich#20

D.Vashkevich#12

D.Vashkevich#43
D.Vashkevich#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maxline Vitebsk4 - 2
FC Molodechno
FC Molodechno1 - 0
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk4 - 2
FC Molodechno
FC Molodechno2 - 3
Maxline VitebskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maxline Vitebsk
FK Isloch Minsk0 - 1
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk2 - 0
FK Vitebsk
FC Minsk1 - 2
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk2 - 1
BATE Borisov
Slavia Mozyr0 - 2
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk0 - 1
FC Torpedo Zhodino
Maxline Vitebsk1 - 0
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino1 - 1
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk3 - 1
Smorgon FC
FC Torpedo Zhodino0 - 0
Maxline VitebskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk3 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk3 - 2
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
FC Gomel
FC Molodechno0 - 2
Naftan Novopolotsk
FK Isloch Minsk4 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 4
FK Vitebsk
FC Minsk3 - 2
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
BATE BorisovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maxline Vitebsk
#10#20#30#42#58#60#70
FC Molodechno
#10#20#30#42#53#60#70