Belarusian Premier League21:00 ngày 16/05/2025

Smorgon FC
0 - 2

Slavia Mozyr
Thống kê
Thống kê trận đấu
Smorgon FCChỉ sốSlavia Mozyr
4Chỉ số 223
3Chỉ số 26
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 81
0Chỉ số 213
1Chỉ số 40
68Chỉ số 2375
1Chỉ số 33
19Chỉ số 2441
Lineup
Đội hình trận đấu
Smorgon FC
Sơ đồ 3-5-21772032727856310
Đội hình xuất phát

A.Koltygin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

i.bogdanovich#77 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
V. Tonkevich#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Intsoen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Tishko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Mohamed Lamine Bamba#2 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Levkovets#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

V.Maslovskiy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Firsov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Alisher Rakhimov#63 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Sodiqov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Sodiqov#19
S.Sodiqov#4
S.Sodiqov#26

S.Sodiqov#9
S.Sodiqov#13

S.Sodiqov#6
S.Sodiqov#23
Slavia Mozyr
Sơ đồ 4-3-341221218491330983144
Đội hình xuất phát

M.Plotnikov#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lukashov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ivanov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Melnikov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dzhigero#49 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

V.Poloz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Likhtin#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Batyshchev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Kukharchyk#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Solovey#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Lutsevich#44 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Lutsevich#59

T.Lutsevich#6

T.Lutsevich#3

T.Lutsevich#27

T.Lutsevich#5

T.Lutsevich#14

T.Lutsevich#23
T.Lutsevich#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slavia Mozyr0 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC3 - 3
Slavia Mozyr
Smorgon FC0 - 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr4 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 2
Slavia Mozyr
Smorgon FC1 - 1
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr6 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 0
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr1 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 1
Slavia MozyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smorgon FC
Neman Grodno0 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 1
FC Torpedo Zhodino
Naftan Novopolotsk3 - 1
Smorgon FC
Maxline Vitebsk3 - 1
Smorgon FC
Dinamo Brest2 - 0
Smorgon FC
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
Smorgon FC
Slutsksakhar Slutsk2 - 0
Smorgon FC
Ostrowitz0 - 1
Smorgon FC
Dinamo Minsk1 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 0
Arsenal DzerzhinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 2
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest3 - 1
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr1 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk1 - 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr3 - 0
Dinamo Minsk
FC Gomel0 - 1
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr4 - 1
FC Molodechno
FK Isloch Minsk2 - 2
Slavia Mozyr
FC Minsk0 - 6
Slavia Mozyr
Dnepr Mogilev0 - 1
Slavia MozyrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Smorgon FC
#10#20#31#41#53#60#70
Slavia Mozyr
#12#20#30#43#56#60#70
BATE Borisov
FK Vitebsk