Belarusian Premier League00:55 ngày 27/05/2025

BATE Borisov
2 - 2

Smorgon FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BATE BorisovChỉ sốSmorgon FC
1Chỉ số 211
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
112Chỉ số 23102
50Chỉ số 2436
7Chỉ số 24
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
2Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
BATE Borisov
Sơ đồ 4-3-33568235198733772927
Đội hình xuất phát

A.Skopets#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Zhulpa#68 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Rashchenya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Osipov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Lyakh#19 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Costrov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Svirepa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Sotnikov#33 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

I. Kargbo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Charles#29 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Raman Piletski#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Raman Piletski#16
Raman Piletski#17

Raman Piletski#24

Raman Piletski#11

Raman Piletski#28
Raman Piletski#14
Raman Piletski#98
Raman Piletski#25
Raman Piletski#21

Raman Piletski#10
Smorgon FC
Sơ đồ 4-2-3-1153477272238639
Đội hình xuất phát

A.Koltygin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Firsov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Intsoen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
B.Diallo#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

i.bogdanovich#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
a.tishko#27 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
lamin mohamed bamba#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Stankevich#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Maslovskiy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Rakhimov#63 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Chebotar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Chebotar#19
V.Chebotar#26
V.Chebotar#13

V.Chebotar#6
V.Chebotar#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BATE Borisov7 - 4
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 0
BATE Borisov
Smorgon FC1 - 2
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 3
BATE Borisov
BATE Borisov1 - 0
Smorgon FC
BATE Borisov7 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 0
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 0
Smorgon FC
BATE Borisov2 - 2
Smorgon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của BATE Borisov
Maxline Vitebsk2 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 4
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk0 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk2 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov0 - 0
FC Gomel
FC Molodechno0 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov0 - 1
FK Isloch Minsk
Zenit St. Petersburg5 - 0
BATE Borisov
FK Vitebsk0 - 1
BATE BorisovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smorgon FC
Smorgon FC0 - 2
Slavia Mozyr
Neman Grodno0 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 1
FC Torpedo Zhodino
Naftan Novopolotsk3 - 1
Smorgon FC
Maxline Vitebsk3 - 1
Smorgon FC
Dinamo Brest2 - 0
Smorgon FC
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
Smorgon FC
Slutsksakhar Slutsk2 - 0
Smorgon FC
Ostrowitz0 - 1
Smorgon FC
Dinamo Minsk1 - 0
Smorgon FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BATE Borisov
#12#22#30#44#57#60#70
Smorgon FC
#12#21#30#42#53#60#70
FC Minsk