Belarusian Premier League23:00 ngày 17/05/2025

Dinamo Minsk
3 - 2

FC Molodechno
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo MinskChỉ sốFC Molodechno
88Chỉ số 2371
0Chỉ số 81
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
9Chỉ số 224
58Chỉ số 2437
15Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Minsk
Sơ đồ 4-1-3-2312672651678899109
Đội hình xuất phát

D.Shpakovsky#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Pigas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Begunov#67 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Kalinin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Apetenok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Daniil#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

E.Malashevich#7 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
N.Demchenko#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

K.Tsepenkov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

k.vardanyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Bakic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Bakic#21

D.Bakic#13

D.Bakic#24
D.Bakic#23

D.Bakic#25

D.Bakic#6

D.Bakic#3

D.Bakic#18

D.Bakic#4
D.Bakic#11
FC Molodechno
Sơ đồ 4-4-2125531723912927710
Đội hình xuất phát
d.tretyak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
german kutkovich#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Imeryakov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Udodov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kats#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
i.monich#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

d.lesnyak#91 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Samotoy#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Usenya#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Tseslyukevich#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Vashkevich#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vashkevich#77
D.Vashkevich#25

D.Vashkevich#22

D.Vashkevich#14

D.Vashkevich#12

D.Vashkevich#43
D.Vashkevich#19

D.Vashkevich#11
D.Vashkevich#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Minsk2 - 0
FC Molodechno
Dinamo Minsk2 - 1
FC Molodechno
Dinamo Minsk5 - 0
FC MolodechnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Minsk
FK Isloch Minsk2 - 2
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk2 - 1
FK Vitebsk
Dinamo Minsk4 - 1
FC Minsk
Dinamo Minsk2 - 1
BATE Borisov
Slavia Mozyr3 - 0
Dinamo Minsk
FC Torpedo Zhodino0 - 0
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk3 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk1 - 0
Smorgon FC
Dinamo Minsk2 - 0
FC Molodechno
Dinamo Minsk0 - 2
Neman GrodnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
FC Gomel
FC Molodechno0 - 2
Naftan Novopolotsk
FK Isloch Minsk4 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 4
FK Vitebsk
FC Minsk3 - 2
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
BATE Borisov
Slavia Mozyr4 - 1
FC Molodechno
Neman Grodno3 - 0
FC Molodechno
Dinamo Minsk2 - 0
FC Molodechno
Arsenal Dzerzhinsk3 - 0
FC MolodechnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Minsk
#13#22#30#40#515#60#70
FC Molodechno
#12#21#30#40#51#60#70
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest