Esiliiga B19:00 ngày 02/08/2025

FC Maardu
6 - 2

FC Kuressaare II
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MaarduChỉ sốFC Kuressaare II
11Chỉ số 219
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2430
7Chỉ số 223
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 24
1Chỉ số 80
56Chỉ số 2348
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Maardu
Sơ đồ 3-2-3-23523121984132677339
Đội hình xuất phát

D.Pjatajev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tšerezov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artjom volkov#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kulinits#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Albert·Taar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Boldyrev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Lebedev#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Drabinko#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tsõmbaljuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Volkov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Utgof#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Utgof#1
E.Utgof#21

E.Utgof#71
E.Utgof#14
FC Kuressaare II
Sơ đồ 4-2-3-16674158085569293
Đội hình xuất phát

R.Meesit#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
tristan tasa#7 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mattias kobin#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mattias karl kahju#15 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
rando tarkmeel#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
karl vapper#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Soosalu#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
regor jalak#6 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
mattias opp#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
mairold oispuu#29 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
kristofer leedo#3 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
kristofer leedo#57

kristofer leedo#99
kristofer leedo#37
kristofer leedo#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Maardu
FC Maardu11 - 1
Trans Narva B
Johvi FC Lokomotiv0 - 2
FC Maardu
FC Maardu3 - 2
FC Nomme United U21
Laanemaa Haapsalu0 - 6
FC Maardu
FC Maardu3 - 2
Tabasalu Charma
FC Maardu1 - 0
FC Kuressaare II
Tartu Kalev0 - 1
FC Maardu
Johvi FC Lokomotiv3 - 5
FC Maardu
FC Maardu3 - 0
Paide Linnameeskond B
FC Maardu2 - 0
FC Nomme United U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare II
FC Kuressaare II2 - 3
Johvi FC Lokomotiv
FC Kuressaare II0 - 3
Trans Narva B
Paide Linnameeskond B4 - 0
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 4
FC Nomme United U21
FC Kuressaare II1 - 4
Johvi FC Lokomotiv
FC Maardu1 - 0
FC Kuressaare II
Trans Narva B2 - 0
FC Kuressaare II
Tabasalu Charma2 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 3
Tartu Kalev
FC Kuressaare II2 - 4
Laanemaa HaapsaluĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Maardu
#16#25#30#42#52#60#70
FC Kuressaare II
#12#20#30#42#54#60#70
Tallinna JK Legion