Esiliiga B19:00 ngày 19/07/2025

Johvi FC Lokomotiv
0 - 2

FC Maardu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Johvi FC LokomotivChỉ sốFC Maardu
5Chỉ số 225
79Chỉ số 2472
5Chỉ số 22
100Chỉ số 23112
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
0Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Johvi FC Lokomotiv
Sơ đồ 4-1-4-11218282441189979
Đội hình xuất phát
v.gusev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Krupski#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kulikov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Vladislav friesen#28 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Miskov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Martsuk#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
ilja shashkov#11 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Zahharov#8 · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

V.Velikanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Andrei vrabie#7 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
guri tsvibelberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
guri tsvibelberg#13
guri tsvibelberg#17

guri tsvibelberg#5
guri tsvibelberg#66
guri tsvibelberg#47
guri tsvibelberg#77
guri tsvibelberg#68
guri tsvibelberg#10
guri tsvibelberg#33
FC Maardu
Sơ đồ 4-2-3-198231227198153326179
Đội hình xuất phát

A.Jakovlev#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tšerezov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
artjom volkov#12 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Tjapkin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kulinits#19 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
Albert·Taar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Grigorjev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Volkov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Drabinko#26 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Panchenko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Utgof#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Utgof#14

E.Utgof#13
E.Utgof#21

E.Utgof#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Johvi FC Lokomotiv3 - 5
FC Maardu
FC Maardu1 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv1 - 2
FC Maardu
Johvi FC Lokomotiv7 - 1
FC Maardu
FC Maardu1 - 3
Johvi FC LokomotivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Johvi FC Lokomotiv
Paide Linnameeskond B2 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Trans Narva B3 - 4
Johvi FC Lokomotiv
FC Kuressaare II1 - 4
Johvi FC Lokomotiv
Laanemaa Haapsalu1 - 4
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 5
FC Maardu
FC Nomme United U213 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 0
Tallinna JK Legion
Johvi FC Lokomotiv3 - 3
Paide Linnameeskond B
Johvi FC Lokomotiv2 - 2
Tabasalu Charma
Tartu Kalev2 - 0
Johvi FC LokomotivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Maardu
FC Maardu3 - 2
FC Nomme United U21
Laanemaa Haapsalu0 - 6
FC Maardu
FC Maardu3 - 2
Tabasalu Charma
FC Maardu1 - 0
FC Kuressaare II
Tartu Kalev0 - 1
FC Maardu
Johvi FC Lokomotiv3 - 5
FC Maardu
FC Maardu3 - 0
Paide Linnameeskond B
FC Maardu2 - 0
FC Nomme United U21
Tallinna JK Legion3 - 5
FC Maardu
Trans Narva B1 - 0
FC MaarduĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Johvi FC Lokomotiv
#10#20#30#43#55#60#70
FC Maardu
#12#21#30#43#52#60#70