Esiliiga B19:00 ngày 22/06/2025

FC Kuressaare II
1 - 4

Johvi FC Lokomotiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Kuressaare IIChỉ sốJohvi FC Lokomotiv
3Chỉ số 30
34Chỉ số 2453
3Chỉ số 2210
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 40
63Chỉ số 2372
2Chỉ số 28
0Chỉ số 80
3Chỉ số 2114
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kuressaare II
Sơ đồ 4-2-3-117434484180727710
Đội hình xuất phát

M.Kubjas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
tristan tasa#7 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mattias kobin#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
kristofer leedo#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
horre arikas#44 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
karl vapper#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
mattias opp#41 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
rando tarkmeel#80 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
rasmus lohmus#72 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
karmo metsmaa#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
harold kallas#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
harold kallas#15
harold kallas#25
harold kallas#37
harold kallas#11
harold kallas#57
Johvi FC Lokomotiv
Sơ đồ 4-2-3-16611218282447199687
Đội hình xuất phát
artjom globenko#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ilja shashkov#11 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Krupski#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Kulikov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Vladislav friesen#28 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Miskov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
N.Martsuk#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
Matvei minajev#71 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Velikanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Radionov#68 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Andrei vrabie#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Andrei vrabie#47
Andrei vrabie#77
Andrei vrabie#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Johvi FC Lokomotiv5 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II2 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv5 - 0
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II3 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv2 - 5
FC Kuressaare IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare II
FC Maardu1 - 0
FC Kuressaare II
Trans Narva B2 - 0
FC Kuressaare II
Tabasalu Charma2 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 3
Tartu Kalev
FC Kuressaare II2 - 4
Laanemaa Haapsalu
Tallinna JK Legion2 - 0
FC Kuressaare II
FC Nomme United U213 - 2
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 2
Paide Linnameeskond B
Johvi FC Lokomotiv5 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II3 - 4
Tallinna JK LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Johvi FC Lokomotiv
Laanemaa Haapsalu1 - 4
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 5
FC Maardu
FC Nomme United U213 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 0
Tallinna JK Legion
Johvi FC Lokomotiv3 - 3
Paide Linnameeskond B
Johvi FC Lokomotiv2 - 2
Tabasalu Charma
Tartu Kalev2 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv5 - 2
FC Nomme United U21
Johvi FC Lokomotiv5 - 1
FC Kuressaare II
Tabasalu Charma1 - 3
Johvi FC LokomotivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kuressaare II
#11#21#31#43#52#60#70
Johvi FC Lokomotiv
#14#21#30#40#58#60#70