Esiliiga B21:50 ngày 07/07/2025

Paide Linnameeskond B
4 - 0

FC Kuressaare II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paide Linnameeskond BChỉ sốFC Kuressaare II
96Chỉ số 2458
62Chỉ số 2538
9Chỉ số 25
0Chỉ số 80
7Chỉ số 212
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
8Chỉ số 225
169Chỉ số 23131
Lineup
Đội hình trận đấu
Paide Linnameeskond B
Sơ đồ 4-1-3-27026324637225741713017
Đội hình xuất phát

R.Isakar#70 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
luts#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kiik#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Markus kaspar reivik#46 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.J.Kanne#37 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Soo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
ken vassilenko#57 · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
ruudi ounpuu#41 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
kardo kalla#71 · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
abdouraham badamosi#30 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
abdou pa cham#17 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
abdou pa cham#72
abdou pa cham#8
abdou pa cham#66
abdou pa cham#97
abdou pa cham#88
abdou pa cham#86
FC Kuressaare II
Sơ đồ 4-2-3-16625315805055697772
Đội hình xuất phát

R.Meesit#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
joosep lonks#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kristofer leedo#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mattias karl kahju#15 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
rando tarkmeel#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
karl vapper#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Soosalu#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
regor jalak#6 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
mattias opp#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
karmo metsmaa#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
rasmus lohmus#72 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

rasmus lohmus#1
rasmus lohmus#4
rasmus lohmus#7
rasmus lohmus#12

rasmus lohmus#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B0 - 2
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B3 - 0
Laanemaa Haapsalu
Tallinna JK Legion2 - 2
Paide Linnameeskond B
Trans Narva B3 - 0
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B2 - 3
Tartu Kalev
FC Maardu3 - 0
Paide Linnameeskond B
Tabasalu Charma1 - 0
Paide Linnameeskond B
Johvi FC Lokomotiv3 - 3
Paide Linnameeskond B
FC Nomme United U213 - 2
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B3 - 4
Trans Narva BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 4
FC Nomme United U21
FC Kuressaare II1 - 4
Johvi FC Lokomotiv
FC Maardu1 - 0
FC Kuressaare II
Trans Narva B2 - 0
FC Kuressaare II
Tabasalu Charma2 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 3
Tartu Kalev
FC Kuressaare II2 - 4
Laanemaa Haapsalu
Tallinna JK Legion2 - 0
FC Kuressaare II
FC Nomme United U213 - 2
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 2
Paide Linnameeskond BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paide Linnameeskond B
#14#23#30#42#59#60#70
FC Kuressaare II
#10#20#30#44#55#60#70