Esiliiga B19:00 ngày 13/07/2025

FC Kuressaare II
0 - 3

Trans Narva B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Kuressaare IIChỉ sốTrans Narva B
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
42Chỉ số 2558
70Chỉ số 2377
3Chỉ số 27
37Chỉ số 2452
6Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
1Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kuressaare II
Sơ đồ 3-4-1-212544480862941723
Đội hình xuất phát

M.Kubjas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
joosep lonks#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
mattias kobin#4 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
horre arikas#44 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
rando tarkmeel#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
karl vapper#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
regor jalak#6 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
mairold oispuu#29 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
mattias opp#41 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80
rasmus lohmus#72 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
kristofer leedo#3 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
kristofer leedo#57
kristofer leedo#11
kristofer leedo#12
kristofer leedo#37
kristofer leedo#77
Trans Narva B
Sơ đồ 3-4-2-1312036642394437365847
Đội hình xuất phát
ilya rebrik#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
maxim stepanov#20 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
denis sibul#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
emilis petkus#66 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
artur swen kaurson#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
jevgeni ivanov#39 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
danil geveller#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
arnas besigirskis#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Patrick bahval#36 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80
veniamin torchakov#58 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
n.baljabkin#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
n.baljabkin#38

n.baljabkin#23
n.baljabkin#55
n.baljabkin#45
n.baljabkin#2
n.baljabkin#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trans Narva B2 - 0
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 4
Trans Narva B
FC Kuressaare II1 - 0
Trans Narva B
Trans Narva B2 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B2 - 2
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B1 - 1
FC Kuressaare II
Trans Narva B5 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II2 - 0
Trans Narva BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare II
Paide Linnameeskond B4 - 0
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 4
FC Nomme United U21
FC Kuressaare II1 - 4
Johvi FC Lokomotiv
FC Maardu1 - 0
FC Kuressaare II
Trans Narva B2 - 0
FC Kuressaare II
Tabasalu Charma2 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 3
Tartu Kalev
FC Kuressaare II2 - 4
Laanemaa Haapsalu
Tallinna JK Legion2 - 0
FC Kuressaare II
FC Nomme United U213 - 2
FC Kuressaare IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva B
Trans Narva B3 - 4
Johvi FC Lokomotiv
Tallinna JK Legion0 - 4
Trans Narva B
FC Nomme United U211 - 0
Trans Narva B
Trans Narva B3 - 0
Paide Linnameeskond B
Trans Narva B6 - 0
Laanemaa Haapsalu
Trans Narva B2 - 0
FC Kuressaare II
Tartu Kalev2 - 3
Trans Narva B
Tabasalu Charma2 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B1 - 0
FC Maardu
Paide Linnameeskond B3 - 4
Trans Narva BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kuressaare II
#10#20#30#43#53#60#70
Trans Narva B
#13#20#30#42#57#60#70