Esiliiga B19:00 ngày 27/07/2025

FC Maardu
11 - 1

Trans Narva B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MaarduChỉ sốTrans Narva B
0Chỉ số 30
14Chỉ số 214
1Chỉ số 80
9Chỉ số 22
59Chỉ số 2541
87Chỉ số 2465
120Chỉ số 23106
9Chỉ số 228
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Maardu
Johvi FC Lokomotiv0 - 2
FC Maardu
FC Maardu3 - 2
FC Nomme United U21
Laanemaa Haapsalu0 - 6
FC Maardu
FC Maardu3 - 2
Tabasalu Charma
FC Maardu1 - 0
FC Kuressaare II
Tartu Kalev0 - 1
FC Maardu
Johvi FC Lokomotiv3 - 5
FC Maardu
FC Maardu3 - 0
Paide Linnameeskond B
FC Maardu2 - 0
FC Nomme United U21
Tallinna JK Legion3 - 5
FC MaarduĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva B
Trans Narva B0 - 2
FC Nomme United U21
FC Kuressaare II0 - 3
Trans Narva B
Trans Narva B3 - 4
Johvi FC Lokomotiv
Tallinna JK Legion0 - 4
Trans Narva B
FC Nomme United U211 - 0
Trans Narva B
Trans Narva B3 - 0
Paide Linnameeskond B
Trans Narva B6 - 0
Laanemaa Haapsalu
Trans Narva B2 - 0
FC Kuressaare II
Tartu Kalev2 - 3
Trans Narva B
Tabasalu Charma2 - 1
Trans Narva BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Maardu
#111#25#30#40#59#60#70
Trans Narva B
#11#20#30#40#52#60#70