Esiliiga B23:00 ngày 26/04/2025

Johvi FC Lokomotiv
5 - 2

FC Nomme United U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Johvi FC LokomotivChỉ sốFC Nomme United U21
0Chỉ số 80
5Chỉ số 33
52Chỉ số 2548
109Chỉ số 2385
5Chỉ số 20
76Chỉ số 2449
8Chỉ số 221
0Chỉ số 41
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Johvi FC Lokomotiv
Sơ đồ 4-2-3-117172811994178689
Đội hình xuất phát
v.gusev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Matvei minajev#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Andrei vrabie#7 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Vladislav friesen#28 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ilja shashkov#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Velikanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
N.Martsuk#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Marek juhkov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Zahharov#8 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
I.Radionov#68 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
guri tsvibelberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
guri tsvibelberg#77
guri tsvibelberg#19
guri tsvibelberg#33

guri tsvibelberg#24
guri tsvibelberg#47
guri tsvibelberg#13

guri tsvibelberg#5
guri tsvibelberg#66
guri tsvibelberg#30
FC Nomme United U21
Sơ đồ 4-3-34519175829342516361877
Đội hình xuất phát
kaarel ruus#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Tiigiste#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
karl zilmer#17 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
alexander medvedev#58 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
uku viiroja#29 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Art Jorro#34 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
gert kabal#25 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
arseni gusarov#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
silver veske#36 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
jonatan saarnak#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
kert tomingas#77 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
kert tomingas#11
kert tomingas#99
kert tomingas#91
kert tomingas#15
kert tomingas#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv5 - 1
FC Kuressaare II
Tabasalu Charma1 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Tallinna JK Legion1 - 1
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Laanemaa Haapsalu
Johvi FC Lokomotiv3 - 3
Trans Narva B
FC Maardu1 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Paide Linnameeskond B
FC Nomme United U210 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv1 - 2
FC Maardu
Johvi FC Lokomotiv0 - 0
Vaprus Parnu IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United U21
Tabasalu Charma2 - 0
FC Nomme United U21
FC Nomme United U212 - 0
Laanemaa Haapsalu
FC Nomme United U211 - 3
FC Maardu
Paide Linnameeskond B0 - 6
FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 0
Tartu Kalev
Trans Narva B3 - 0
FC Nomme United U21
Tallinna JK Legion2 - 2
FC Nomme United U21
Vaprus Parnu II3 - 1
FC Nomme United U21
FC Nomme United U210 - 2
Johvi FC Lokomotiv
FC Nomme United U214 - 4
FC MaarduĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Johvi FC Lokomotiv
#15#21#30#45#55#60#70
FC Nomme United U21
#12#21#31#43#50#60#70