Esiliiga B16:30 ngày 19/04/2025

Tabasalu Charma
2 - 0

FC Nomme United U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tabasalu CharmaChỉ sốFC Nomme United U21
7Chỉ số 26
43Chỉ số 2433
6Chỉ số 223
5Chỉ số 214
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
82Chỉ số 2375
Lineup
Đội hình trận đấu
Tabasalu Charma
Sơ đồ 4-1-2-3121666304801122724
Đội hình xuất phát
r.kristel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Martin·Tilk#2 · G · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Pelt#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
salei#66 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Robin rumberg#30 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kokla#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
Jaagup Taal#80 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
thomas matvejev#11 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
enriko vilisoo#22 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
kevin pormeister#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Anders sarapuu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Anders sarapuu#3
Anders sarapuu#77
Anders sarapuu#17

Anders sarapuu#27

Anders sarapuu#5
Anders sarapuu#32
FC Nomme United U21
Sơ đồ 4-1-2-3911958232111312887716
Đội hình xuất phát
robin ortega#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Tiigiste#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
alexander medvedev#58 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Leppsalu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
kaspar karl piht#32 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Vendelin#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
truuvaart#13 · F · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
sten mihelson#12 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

M.Manniste#88 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
kert tomingas#77 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
arseni gusarov#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
arseni gusarov#45
arseni gusarov#25
arseni gusarov#79
arseni gusarov#46
arseni gusarov#36
arseni gusarov#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tabasalu Charma
Tabasalu Charma1 - 3
Johvi FC Lokomotiv
FC Kuressaare II3 - 2
Tabasalu Charma
Trans Narva B1 - 0
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B3 - 2
Tabasalu Charma
Tartu Kalev1 - 0
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma1 - 2
FC Maardu
Tallinna JK Legion2 - 0
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma1 - 2
Nomme JK Kalju II
Tabasalu Charma5 - 1
Keila JK
Paide Linnameeskond B2 - 5
Tabasalu CharmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United U21
FC Nomme United U212 - 0
Laanemaa Haapsalu
FC Nomme United U211 - 3
FC Maardu
Paide Linnameeskond B0 - 6
FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 0
Tartu Kalev
Trans Narva B3 - 0
FC Nomme United U21
Tallinna JK Legion2 - 2
FC Nomme United U21
Vaprus Parnu II3 - 1
FC Nomme United U21
FC Nomme United U210 - 2
Johvi FC Lokomotiv
FC Nomme United U214 - 4
FC Maardu
Tartu Kalev2 - 1
FC Nomme United U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tabasalu Charma
#12#21#30#41#57#60#70
FC Nomme United U21
#10#20#30#42#56#60#70