Slovenia 1.Liga01:15 ngày 19/05/2025

FC Koper
1 - 1

Maribor
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KoperChỉ sốMaribor
137Chỉ số 23122
3Chỉ số 33
0Chỉ số 81
5Chỉ số 223
2Chỉ số 24
4Chỉ số 213
52Chỉ số 2548
94Chỉ số 2475
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Koper
Sơ đồ 4-2-3-13132154823803599214511
Đội hình xuất phát

M.Jurhar#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Mijailovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mittendorfer#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Sidibe#48 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.jovanovic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
p.jean mboyo itamba longonda#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

mateo di lovric#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Kamil·Manseri#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Omladič#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Matondo#45 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Jurić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Jurić#34

D.Jurić#20

D.Jurić#22

D.Jurić#17

D.Jurić#2

D.Jurić#9

D.Jurić#77

D.Jurić#26
D.Jurić#49

D.Jurić#39
D.Jurić#73

D.Jurić#28
Maribor
Sơ đồ 4-2-3-1156441715702201630
Đội hình xuất phát

A.Jug#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Sirvys#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.MatufueniM'bondo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Omar#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Ojo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Repas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Elmaz#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.A.Soudani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ž.Repas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
niko grlic#16 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Tetteh#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Tetteh#98

B.Tetteh#4

B.Tetteh#23

B.Tetteh#14

B.Tetteh#11
B.Tetteh#45

B.Tetteh#42

B.Tetteh#32

B.Tetteh#7

B.Tetteh#97

B.Tetteh#81
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maribor4 - 2
FC Koper
FC Koper1 - 1
Maribor
Maribor2 - 0
FC Koper
FC Koper1 - 1
Maribor
Maribor3 - 1
FC Koper
FC Koper3 - 3
Maribor
Maribor0 - 1
FC Koper
Maribor3 - 1
FC Koper
FC Koper0 - 1
Maribor
Maribor0 - 1
FC KoperĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Koper
FC Koper0 - 4
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 3
FC Koper
FC Koper3 - 0
NK Domžale
FC Koper1 - 1
NK Publikum Celje
NK Nafta 19031 - 5
FC Koper
FC Koper3 - 0
ASK Bravo Publikum
FC Koper1 - 0
ASK Bravo Publikum
FC Koper1 - 1
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana1 - 1
FC Koper
FC Koper3 - 1
NK RadomljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maribor
Maribor3 - 1
ND Primorje
Maribor1 - 1
NK Publikum Celje
NK Olimpija Ljubljana1 - 2
Maribor
Maribor4 - 0
NK Radomlje
NS Mura1 - 2
Maribor
NK Nafta 19031 - 1
Maribor
ASK Bravo Publikum1 - 1
Maribor
NK Domžale1 - 0
Maribor
Maribor0 - 1
NK Publikum Celje
Maribor4 - 2
FC KoperĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Koper
#11#21#30#43#52#60#70
Maribor
#11#20#31#43#54#60#70