Slovenia 1.Liga23:45 ngày 30/04/2025

FC Koper
1 - 1

NK Publikum Celje
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KoperChỉ sốNK Publikum Celje
76Chỉ số 23102
2Chỉ số 35
2Chỉ số 215
60Chỉ số 2479
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
4Chỉ số 225
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Koper
Sơ đồ 4-2-3-13132154833389923459
Đội hình xuất phát

M.Jurhar#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Mijailovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mittendorfer#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sidibe#48 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
curcio felipe#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Tomek#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Domgjoni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Kamil·Manseri#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

s.jovanovic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Matondo#45 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Jurić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Jurić#39
T.Jurić#73

T.Jurić#34

T.Jurić#20

T.Jurić#22

T.Jurić#17

T.Jurić#21

T.Jurić#35

T.Jurić#26

T.Jurić#28

T.Jurić#77
T.Jurić#80
NK Publikum Celje
Sơ đồ 3-4-1-24181443231988161179
Đội hình xuất phát

R.Silva#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Nemanic#81 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Ł.Bejger#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Vuklisevic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Ž.Karničnik#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Zabukovnik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Svetlin#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Kvesić#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Seslar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Matko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Noordanus#9 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Noordanus#99

N.Noordanus#6

N.Noordanus#70

N.Noordanus#5

N.Noordanus#10
N.Noordanus#12

N.Noordanus#25

N.Noordanus#2

N.Noordanus#20
N.Noordanus#30

N.Noordanus#4

N.Noordanus#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Publikum Celje1 - 0
FC Koper
FC Koper0 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 1
FC Koper
FC Koper1 - 3
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 0
FC Koper
FC Koper1 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 0
FC Koper
FC Koper0 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje1 - 1
FC Koper
FC Koper0 - 2
NK Publikum CeljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Koper
NK Nafta 19031 - 5
FC Koper
FC Koper3 - 0
ASK Bravo Publikum
FC Koper1 - 0
ASK Bravo Publikum
FC Koper1 - 1
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana1 - 1
FC Koper
FC Koper3 - 1
NK Radomlje
Bistrica0 - 2
FC Koper
FC Koper1 - 0
NS Mura
FC Koper4 - 2
Venezia
Maribor4 - 2
FC KoperĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Publikum Celje2 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje1 - 3
NK Publikum Celje
Fiorentina2 - 2
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 1
NS Mura
NK Publikum Celje1 - 2
Fiorentina
ASK Bravo Publikum1 - 2
NK Publikum Celje
Maribor0 - 1
NK Publikum Celje
NK Domžale0 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 2
NK Nafta 1903Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Koper
#11#20#30#42#53#60#70
NK Publikum Celje
#11#20#30#45#55#60#70