Slovenia 1.Liga01:15 ngày 07/04/2025

NK Domžale
1 - 0

Maribor
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK DomžaleChỉ sốMaribor
4Chỉ số 33
0Chỉ số 41
42Chỉ số 2558
116Chỉ số 23160
7Chỉ số 213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
90Chỉ số 24114
10Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Domžale
Sơ đồ 4-4-21104519662380362811
Đội hình xuất phát

L.Stubljar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Vučkić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

n.vujcic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Lampreht#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Milić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Kambic#66 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

edvin krupic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.A.Tolic#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Kranjcic#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Perc#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
luka mlakar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
luka mlakar#97
luka mlakar#39
luka mlakar#29

luka mlakar#44

luka mlakar#8
luka mlakar#72
luka mlakar#86
luka mlakar#37

luka mlakar#33

luka mlakar#25
luka mlakar#34
Maribor
Sơ đồ 4-1-4-1164432171572201670
Đội hình xuất phát

A.Jug#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.MatufueniM'bondo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Omar#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Krajnc#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Ojo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Repas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Komaromi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.A.Soudani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Ž.Repas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
niko grlic#16 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Elmaz#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Elmaz#25

B.Elmaz#81

B.Elmaz#23
B.Elmaz#27

B.Elmaz#14

B.Elmaz#11
B.Elmaz#3

B.Elmaz#72
B.Elmaz#59

B.Elmaz#97

B.Elmaz#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maribor2 - 1
NK Domžale
NK Domžale0 - 3
Maribor
Maribor4 - 1
NK Domžale
NK Domžale1 - 1
Maribor
Maribor3 - 0
NK Domžale
NK Domžale1 - 2
Maribor
Maribor1 - 1
NK Domžale
Maribor1 - 0
NK Domžale
NK Domžale1 - 1
Maribor
Maribor0 - 3
NK DomžaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Domžale
NK Domžale0 - 1
NK Publikum Celje
ASK Bravo Publikum3 - 3
NK Domžale
NK Nafta 19033 - 2
NK Domžale
NK Domžale2 - 3
FC Koper
NK Domžale3 - 1
NK Olimpija Ljubljana
ND Primorje0 - 1
NK Domžale
NK Radomlje1 - 0
NK Domžale
NK Domžale0 - 1
NS Mura
Maribor2 - 1
NK Domžale
WSG Tirol0 - 1
NK DomžaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maribor
Maribor0 - 1
NK Publikum Celje
Maribor4 - 2
FC Koper
ND Primorje2 - 1
Maribor
Maribor1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
Maribor2 - 0
NK Aluminij
NK Radomlje0 - 4
Maribor
Maribor2 - 0
NS Mura
Maribor2 - 3
ASK Bravo Publikum
NK Publikum Celje1 - 2
Maribor
Maribor2 - 1
NK DomžaleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Domžale
#11#20#30#44#55#60#70
Maribor
#10#20#31#43#54#60#70