Slovenia 1.Liga01:15 ngày 14/04/2025

ASK Bravo Publikum
1 - 1

Maribor
Giải đấuSlovenia 1.Liga
Ngày thi đấu14/04/2025
Giờ Việt Nam01:15
Mã trận đấu4166272
Thống kê
Thống kê trận đấu
ASK Bravo PublikumChỉ sốMaribor
47Chỉ số 2473
7Chỉ số 226
5Chỉ số 214
1Chỉ số 34
0Chỉ số 81
0Chỉ số 29
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
85Chỉ số 23118
Lineup
Đội hình trận đấu
ASK Bravo Publikum
Sơ đồ 4-5-13132350241784061015
Đội hình xuất phát

M.Orbanić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Atemona#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Kenan toibibou#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Jakšić#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Jovan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ivansek#17 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Nuhanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

V.Gidado#40 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Selan#6 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Pečar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Poplatnik#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Poplatnik#11
M.Poplatnik#22

M.Poplatnik#73

M.Poplatnik#19
M.Poplatnik#35

M.Poplatnik#13

M.Poplatnik#30
M.Poplatnik#27
Maribor
Sơ đồ 4-3-31644233215702027217
Đội hình xuất phát

A.Jug#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.MatufueniM'bondo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Omar#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

nejc viher#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Krajnc#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Repas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Elmaz#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Ž.Repas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.A.Soudani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Iličić#72 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Ojo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Ojo#4
S.Ojo#82
S.Ojo#27

S.Ojo#14

S.Ojo#11
S.Ojo#0

S.Ojo#42
S.Ojo#5

S.Ojo#7

S.Ojo#97

S.Ojo#81
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maribor2 - 3
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum0 - 1
Maribor
Maribor1 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
Maribor
Maribor2 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum2 - 1
Maribor
Maribor2 - 1
ASK Bravo Publikum
Maribor1 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum2 - 3
Maribor
Maribor3 - 0
ASK Bravo PublikumĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASK Bravo Publikum
ND Primorje3 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 2
NK Publikum Celje
NK Nafta 19031 - 1
ASK Bravo Publikum
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum3 - 3
NK Domžale
NK Radomlje2 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
NK Nafta 1903
ASK Bravo Publikum7 - 0
NK Race
NS Mura1 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum2 - 1
FC KoperĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maribor
NK Domžale1 - 0
Maribor
Maribor0 - 1
NK Publikum Celje
Maribor4 - 2
FC Koper
ND Primorje2 - 1
Maribor
Maribor1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
Maribor2 - 0
NK Aluminij
NK Radomlje0 - 4
Maribor
Maribor2 - 0
NS Mura
Maribor2 - 3
ASK Bravo Publikum
NK Publikum Celje1 - 2
MariborĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ASK Bravo Publikum
#11#20#30#41#50#60#70
Maribor
#11#20#30#44#59#60#70