Slovenia 1.Liga01:15 ngày 04/05/2025

NK Olimpija Ljubljana
1 - 2

Maribor
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Olimpija Ljubljana
Sơ đồ 4-2-3-1692161733461024927
Đội hình xuất phát

M.Vidovsek#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Celhaka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Muhamedbegovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Sualehe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Doffo#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Agba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Florucz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Boultam#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Kojic dino#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.M.Tamm#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.M.Tamm#18

A.M.Tamm#8

A.M.Tamm#45

A.M.Tamm#11

A.M.Tamm#19
A.M.Tamm#44

A.M.Tamm#36

A.M.Tamm#21

A.M.Tamm#88
A.M.Tamm#32

A.M.Tamm#22

A.M.Tamm#23
Maribor
Sơ đồ 4-2-3-1156441715202721630
Đội hình xuất phát

A.Jug#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Sirvys#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.MatufueniM'bondo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Omar#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Ojo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Repas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ž.Repas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.A.Soudani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Iličić#72 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
niko grlic#16 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Tetteh#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Tetteh#7
B.Tetteh#82

B.Tetteh#81

B.Tetteh#23

B.Tetteh#14

B.Tetteh#11

B.Tetteh#3

B.Tetteh#42

B.Tetteh#34

B.Tetteh#70

B.Tetteh#97

B.Tetteh#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maribor1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana0 - 0
Maribor
Maribor1 - 1
NK Olimpija Ljubljana
Maribor2 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 2
Maribor
Maribor3 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 1
Maribor
NK Olimpija Ljubljana0 - 0
Maribor
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
Maribor
Maribor2 - 0
NK Olimpija LjubljanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Olimpija Ljubljana
NK Publikum Celje3 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Publikum Celje2 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Domžale
NK Nafta 19031 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 1
FC Koper
ND Primorje0 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana5 - 2
ND Beltinci
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
ASK Bravo Publikum
NK Radomlje0 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 1
NS MuraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maribor
Maribor4 - 0
NK Radomlje
NS Mura1 - 2
Maribor
NK Nafta 19031 - 1
Maribor
ASK Bravo Publikum1 - 1
Maribor
NK Domžale1 - 0
Maribor
Maribor0 - 1
NK Publikum Celje
Maribor4 - 2
FC Koper
ND Primorje2 - 1
Maribor
Maribor1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
Maribor2 - 0
NK AluminijĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Olimpija Ljubljana
#11#21#30#42#58#60#70
Maribor
#12#21#30#44#51#60#70