Slovenia 1.Liga01:15 ngày 05/05/2025

FC Koper
3 - 0

NK Domžale
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KoperChỉ sốNK Domžale
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
59Chỉ số 2541
7Chỉ số 24
106Chỉ số 2482
157Chỉ số 23131
10Chỉ số 222
0Chỉ số 40
7Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Koper
Sơ đồ 4-2-3-173321548383310224520
Đội hình xuất phát
luka bas#73 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Mijailovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mittendorfer#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Sidibe#48 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
curcio felipe#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Domgjoni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Tomek#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
omar manssouri el#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

d.popovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Matondo#45 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

aondowase#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

aondowase#23

aondowase#31

aondowase#11
aondowase#80

aondowase#35

aondowase#21

aondowase#17

aondowase#34

aondowase#77

aondowase#28

aondowase#26

aondowase#39
NK Domžale
Sơ đồ 3-5-2144519662553633117
Đội hình xuất phát

L.Stubljar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Grajfoner#44 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Lampreht#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Milić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Kambic#66 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Hrvatin#2 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Lorber#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
G.Kranjcic#36 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

m.strajnar#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
luka mlakar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Sturm#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sturm#23
D.Sturm#97
D.Sturm#12

D.Sturm#8
D.Sturm#13

D.Sturm#27
D.Sturm#86

D.Sturm#80

D.Sturm#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Domžale2 - 3
FC Koper
FC Koper4 - 0
NK Domžale
NK Domžale0 - 3
FC Koper
FC Koper3 - 1
NK Domžale
NK Domžale1 - 0
FC Koper
FC Koper0 - 1
NK Domžale
NK Domžale1 - 2
FC Koper
FC Koper2 - 3
NK Domžale
FC Koper0 - 0
NK Domžale
NK Domžale0 - 0
FC KoperĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Koper
FC Koper1 - 1
NK Publikum Celje
NK Nafta 19031 - 5
FC Koper
FC Koper3 - 0
ASK Bravo Publikum
FC Koper1 - 0
ASK Bravo Publikum
FC Koper1 - 1
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana1 - 1
FC Koper
FC Koper3 - 1
NK Radomlje
Bistrica0 - 2
FC Koper
FC Koper1 - 0
NS Mura
FC Koper4 - 2
VeneziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Domžale
NK Domžale1 - 1
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Domžale
NK Domžale1 - 2
NK Radomlje
NS Mura0 - 2
NK Domžale
NK Domžale1 - 0
Maribor
NK Domžale0 - 1
NK Publikum Celje
ASK Bravo Publikum3 - 3
NK Domžale
NK Nafta 19033 - 2
NK Domžale
NK Domžale2 - 3
FC Koper
NK Domžale3 - 1
NK Olimpija LjubljanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Koper
#13#20#30#40#57#60#70
NK Domžale
#10#20#30#41#54#60#70