Slovenia 1.Liga22:30 ngày 19/04/2025

FC Koper
1 - 0

ASK Bravo Publikum
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KoperChỉ sốASK Bravo Publikum
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 30
53Chỉ số 2547
119Chỉ số 23110
10Chỉ số 22
79Chỉ số 2460
11Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Koper
324580231084820333115
Đội hình xuất phát

V.Mijailovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Matondo#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.jean mboyo itamba longonda#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.jovanovic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
omar manssouri el#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Domgjoni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sidibe#48 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

aondowase#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Tomek#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jurhar#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mittendorfer#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Mittendorfer#34

M.Mittendorfer#22

M.Mittendorfer#17
M.Mittendorfer#99

M.Mittendorfer#35

M.Mittendorfer#9

M.Mittendorfer#77

M.Mittendorfer#28

M.Mittendorfer#26
M.Mittendorfer#3

M.Mittendorfer#39
M.Mittendorfer#37
ASK Bravo Publikum
1523306108424501731
Đội hình xuất phát

M.Poplatnik#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kenan toibibou#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Stankovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Selan#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pečar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nuhanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
caumenan ange guessan n#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Jovan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Jakšić#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ivansek#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Orbanić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Orbanić#3

M.Orbanić#11
M.Orbanić#22

M.Orbanić#73

M.Orbanić#19

M.Orbanić#40
M.Orbanić#35

M.Orbanić#13

M.Orbanić#25

M.Orbanić#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ASK Bravo Publikum2 - 1
FC Koper
FC Koper3 - 2
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 0
FC Koper
FC Koper0 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum0 - 0
FC Koper
FC Koper1 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum0 - 3
FC Koper
FC Koper1 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum0 - 1
FC Koper
FC Koper2 - 0
ASK Bravo PublikumĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Koper
FC Koper1 - 1
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana1 - 1
FC Koper
FC Koper3 - 1
NK Radomlje
Bistrica0 - 2
FC Koper
FC Koper1 - 0
NS Mura
FC Koper4 - 2
Venezia
Maribor4 - 2
FC Koper
NK Domžale2 - 3
FC Koper
ND Primorje1 - 1
FC Koper
FC Koper0 - 0
NK Nafta 1903Đối chiếu
Phong độ gần đây của ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
Maribor
ND Primorje3 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 2
NK Publikum Celje
NK Nafta 19031 - 1
ASK Bravo Publikum
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum3 - 3
NK Domžale
NK Radomlje2 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
NK Nafta 1903
ASK Bravo Publikum7 - 0
NK Race
NS Mura1 - 1
ASK Bravo PublikumĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Koper
#11#20#30#45#510#60#70
ASK Bravo Publikum
#10#20#30#40#52#60#70