Slovenia 1.Liga22:30 ngày 21/04/2025

NS Mura
1 - 2

Maribor
Lineup
Đội hình trận đấu
NS Mura
Sơ đồ 3-4-313264593773039296
Đội hình xuất phát

F.Raduha#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

b.proleta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Cipot#4 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Sadriu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Decoene#93 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Vrbanec#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kurtovic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K. Pučko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Murić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Vizinger#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Antolin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Antolin#33
A.Antolin#25

A.Antolin#18

A.Antolin#99

A.Antolin#10
A.Antolin#98

A.Antolin#7
A.Antolin#71

A.Antolin#8

A.Antolin#17

A.Antolin#15
Maribor
Sơ đồ 4-3-31176443270201527216
Đội hình xuất phát

A.Jug#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ojo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.MatufueniM'bondo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Omar#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Krajnc#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Elmaz#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Ž.Repas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Repas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.A.Soudani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Iličić#72 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
niko grlic#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

niko grlic#4

niko grlic#81
niko grlic#27

niko grlic#30

niko grlic#14

niko grlic#11

niko grlic#3

niko grlic#42

niko grlic#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maribor2 - 0
NS Mura
NS Mura1 - 1
Maribor
Maribor2 - 1
NS Mura
Maribor5 - 0
NS Mura
NS Mura3 - 0
Maribor
NS Mura0 - 0
Maribor
Maribor3 - 1
NS Mura
Maribor3 - 1
NS Mura
NS Mura2 - 1
Maribor
Maribor5 - 1
NS MuraĐối chiếu
Phong độ gần đây của NS Mura
NK Publikum Celje2 - 1
NS Mura
NS Mura0 - 2
NK Domžale
NK Nafta 19034 - 2
NS Mura
FC Koper1 - 0
NS Mura
NS Mura0 - 4
Slaven Belupo
NS Mura3 - 1
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana2 - 1
NS Mura
NS Mura2 - 0
NK Radomlje
NS Mura1 - 1
ASK Bravo Publikum
NS Mura0 - 1
FC KoperĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maribor
NK Nafta 19031 - 1
Maribor
ASK Bravo Publikum1 - 1
Maribor
NK Domžale1 - 0
Maribor
Maribor0 - 1
NK Publikum Celje
Maribor4 - 2
FC Koper
ND Primorje2 - 1
Maribor
Maribor1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
Maribor2 - 0
NK Aluminij
NK Radomlje0 - 4
Maribor
Maribor2 - 0
NS MuraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NS Mura
#11#20#30#44#52#60#70
Maribor
#12#20#30#41#57#60#70