Slovenia 1.Liga22:30 ngày 10/05/2025

NK Publikum Celje
2 - 3

FC Koper
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Publikum CeljeChỉ sốFC Koper
151Chỉ số 2387
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 81
14Chỉ số 25
3Chỉ số 32
8Chỉ số 216
0Chỉ số 40
8Chỉ số 228
110Chỉ số 2448
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Publikum Celje
Sơ đồ 4-4-212319812320111688940
Đội hình xuất phát
L.Kolar#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Vuklisevic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Zabukovnik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Nemanic#81 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ž.Karničnik#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Iosifov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Seslar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kvesić#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Svetlin#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Noordanus#9 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Chidi#40 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Chidi#35

A.Chidi#4

A.Chidi#99

A.Chidi#25

A.Chidi#10

A.Chidi#5

A.Chidi#7

A.Chidi#41

A.Chidi#70

A.Chidi#6
FC Koper
Sơ đồ 4-2-3-1313228152382245801011
Đội hình xuất phát

M.Jurhar#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Mijailovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Ivkic#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mittendorfer#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.jovanovic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Domgjoni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

d.popovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Matondo#45 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
p.jean mboyo itamba longonda#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
omar manssouri el#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Jurić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Jurić#3
D.Jurić#73

D.Jurić#33

D.Jurić#20

D.Jurić#48

D.Jurić#17

D.Jurić#21
D.Jurić#99

D.Jurić#35

D.Jurić#9

D.Jurić#77

D.Jurić#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Koper1 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje1 - 0
FC Koper
FC Koper0 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 1
FC Koper
FC Koper1 - 3
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 0
FC Koper
FC Koper1 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 0
FC Koper
FC Koper0 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje1 - 1
FC KoperĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Publikum Celje
Maribor1 - 1
NK Publikum Celje
ND Primorje0 - 5
NK Publikum Celje
FC Koper1 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Publikum Celje2 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje1 - 3
NK Publikum Celje
Fiorentina2 - 2
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 1
NS Mura
NK Publikum Celje1 - 2
Fiorentina
ASK Bravo Publikum1 - 2
NK Publikum CeljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Koper
FC Koper3 - 0
NK Domžale
FC Koper1 - 1
NK Publikum Celje
NK Nafta 19031 - 5
FC Koper
FC Koper3 - 0
ASK Bravo Publikum
FC Koper1 - 0
ASK Bravo Publikum
FC Koper1 - 1
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana1 - 1
FC Koper
FC Koper3 - 1
NK Radomlje
Bistrica0 - 2
FC Koper
FC Koper1 - 0
NS MuraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Publikum Celje
#12#22#30#43#514#60#70
FC Koper
#13#21#30#42#55#60#70