Slovenia 1.Liga23:45 ngày 07/05/2025

Maribor
1 - 1

NK Publikum Celje
Thống kê
Thống kê trận đấu
MariborChỉ sốNK Publikum Celje
0Chỉ số 32
106Chỉ số 23103
0Chỉ số 81
7Chỉ số 25
50Chỉ số 2550
15Chỉ số 226
80Chỉ số 2472
0Chỉ số 40
4Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Maribor
Sơ đồ 4-2-3-1156441715202721630
Đội hình xuất phát

A.Jug#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Sirvys#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.MatufueniM'bondo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Omar#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Ojo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Repas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ž.Repas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.A.Soudani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Iličić#72 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
niko grlic#16 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Tetteh#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Tetteh#81

B.Tetteh#97

B.Tetteh#70
B.Tetteh#59

B.Tetteh#7

B.Tetteh#42

B.Tetteh#3

B.Tetteh#14
B.Tetteh#27

B.Tetteh#23

B.Tetteh#4
NK Publikum Celje
Sơ đồ 4-2-3-14123812319887111630
Đội hình xuất phát

R.Silva#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vuklisevic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Nemanic#81 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ž.Karničnik#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Zabukovnik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Svetlin#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Matko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Seslar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Kvesić#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Edmilson#30 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Edmilson#6

S.Edmilson#70

S.Edmilson#73

S.Edmilson#9

S.Edmilson#5

S.Edmilson#10
S.Edmilson#12

S.Edmilson#25

S.Edmilson#20

S.Edmilson#99

S.Edmilson#4

S.Edmilson#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maribor0 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje1 - 2
Maribor
Maribor1 - 2
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 1
Maribor
Maribor3 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje1 - 1
Maribor
Maribor0 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 0
Maribor
NK Publikum Celje3 - 1
Maribor
Maribor2 - 0
NK Publikum CeljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maribor
NK Olimpija Ljubljana1 - 2
Maribor
Maribor4 - 0
NK Radomlje
NS Mura1 - 2
Maribor
NK Nafta 19031 - 1
Maribor
ASK Bravo Publikum1 - 1
Maribor
NK Domžale1 - 0
Maribor
Maribor0 - 1
NK Publikum Celje
Maribor4 - 2
FC Koper
ND Primorje2 - 1
Maribor
Maribor1 - 0
NK Olimpija LjubljanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Publikum Celje
ND Primorje0 - 5
NK Publikum Celje
FC Koper1 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Publikum Celje2 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje1 - 3
NK Publikum Celje
Fiorentina2 - 2
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 1
NS Mura
NK Publikum Celje1 - 2
Fiorentina
ASK Bravo Publikum1 - 2
NK Publikum Celje
Maribor0 - 1
NK Publikum CeljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maribor
#11#21#30#40#57#60#70
NK Publikum Celje
#11#21#30#42#55#60#70