Slovenia 1.Liga22:30 ngày 16/04/2025

NK Nafta 1903
1 - 1

Maribor
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Nafta 1903Chỉ sốMaribor
52Chỉ số 2441
46Chỉ số 2554
9Chỉ số 2111
3Chỉ số 22
14Chỉ số 221
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
113Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Nafta 1903
Sơ đồ 3-5-290352184877252320
Đội hình xuất phát

Zsombor·Senko#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Marinic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Dumancic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Pirtovsek#2 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Pihler#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Z.Lesjak#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Bozickovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Szalay#77 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
T.Kljun#25 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Z.Kalnoki#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
i.batricevic#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
i.batricevic#10

i.batricevic#22
i.batricevic#12
i.batricevic#19
i.batricevic#41
i.batricevic#40

i.batricevic#6
i.batricevic#43

i.batricevic#26
i.batricevic#24

i.batricevic#98
Maribor
Sơ đồ 4-4-21143322315177270242
Đội hình xuất phát

A.Jug#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sousa#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Rasheed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Krajnc#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nejc viher#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Repas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Ojo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Iličić#72 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Elmaz#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.A.Soudani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Meriluoto#42 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Meriluoto#82

K.Meriluoto#81

K.Meriluoto#97
K.Meriluoto#16
K.Meriluoto#5

K.Meriluoto#34

K.Meriluoto#11

K.Meriluoto#20
K.Meriluoto#27

K.Meriluoto#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maribor4 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19030 - 3
Maribor
NK Nafta 19030 - 3
Maribor
Maribor5 - 1
NK Nafta 1903
Maribor3 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19032 - 4
Maribor
NK Nafta 19031 - 2
Maribor
Maribor6 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19030 - 3
Maribor
Maribor0 - 2
NK Nafta 1903Đối chiếu
Phong độ gần đây của NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje4 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19034 - 2
NS Mura
NK Nafta 19031 - 1
ASK Bravo Publikum
NK Publikum Celje3 - 2
NK Nafta 1903
NK Nafta 19033 - 2
NK Domžale
ASK Bravo Publikum1 - 1
NK Nafta 1903
Carda Martjanci1 - 2
NK Nafta 1903
FC Koper0 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19032 - 2
ND PrimorjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maribor
ASK Bravo Publikum1 - 1
Maribor
NK Domžale1 - 0
Maribor
Maribor0 - 1
NK Publikum Celje
Maribor4 - 2
FC Koper
ND Primorje2 - 1
Maribor
Maribor1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
Maribor2 - 0
NK Aluminij
NK Radomlje0 - 4
Maribor
Maribor2 - 0
NS Mura
Maribor2 - 3
ASK Bravo PublikumĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Nafta 1903
#11#20#30#43#53#60#70
Maribor
#11#21#30#43#52#60#70