Slovenia 1.Liga23:30 ngày 16/03/2025

Maribor
4 - 2

FC Koper
Thống kê
Thống kê trận đấu
MariborChỉ sốFC Koper
70Chỉ số 2466
6Chỉ số 229
54Chỉ số 2546
7Chỉ số 24
1Chỉ số 80
112Chỉ số 2397
1Chỉ số 32
8Chỉ số 215
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Maribor
Sơ đồ 4-4-244521123117677030
Đội hình xuất phát

R.Omar#44 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

P.Sirvys#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

E.A.Soudani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

A.Reghba#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

nejc viher#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

A.Jug#1 · G · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

S.Ojo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

B.MatufueniM'bondo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

G.Komaromi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

B.Elmaz#70 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

B.Tetteh#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Tetteh#16

B.Tetteh#42
B.Tetteh#25

B.Tetteh#81

B.Tetteh#32

B.Tetteh#34
B.Tetteh#3

B.Tetteh#20

B.Tetteh#14

B.Tetteh#4
B.Tetteh#98
FC Koper
Sơ đồ 4-2-3-123318119359945321548
Đội hình xuất phát

s.jovanovic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Jurhar#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Domgjoni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Jurić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Jurić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

mateo di lovric#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Kamil·Manseri#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Matondo#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Mijailovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Mittendorfer#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sidibe#48 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sidibe#20
A.Sidibe#4

A.Sidibe#22

A.Sidibe#17

A.Sidibe#21

A.Sidibe#0

A.Sidibe#28

A.Sidibe#26
A.Sidibe#3
A.Sidibe#10
A.Sidibe#25
A.Sidibe#73
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Koper1 - 1
Maribor
Maribor2 - 0
FC Koper
FC Koper1 - 1
Maribor
Maribor3 - 1
FC Koper
FC Koper3 - 3
Maribor
Maribor0 - 1
FC Koper
Maribor3 - 1
FC Koper
FC Koper0 - 1
Maribor
Maribor0 - 1
FC Koper
FC Koper2 - 1
MariborĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maribor
ND Primorje2 - 1
Maribor
Maribor1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
Maribor2 - 0
NK Aluminij
NK Radomlje0 - 4
Maribor
Maribor2 - 0
NS Mura
Maribor2 - 3
ASK Bravo Publikum
NK Publikum Celje1 - 2
Maribor
Maribor2 - 1
NK Domžale
Maribor0 - 4
Zimbru Chisinau
Jagiellonia Bialystok2 - 0
MariborĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Koper
NK Domžale2 - 3
FC Koper
ND Primorje1 - 1
FC Koper
FC Koper0 - 0
NK Nafta 1903
NS Mura0 - 1
FC Koper
ASK Bravo Publikum2 - 1
FC Koper
FC Koper1 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje1 - 2
FC Koper
FC Koper1 - 2
Rukh Vynnyky
Sarajevo1 - 2
FC Koper
NK Istra 19616 - 0
FC KoperĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maribor
#14#21#30#41#57#60#70
FC Koper
#12#22#30#42#54#60#70