Slovenia 1.Liga22:00 ngày 09/04/2025

NK Olimpija Ljubljana
1 - 1

FC Koper
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Olimpija Ljubljana
Sơ đồ 4-3-369221173316349111099
Đội hình xuất phát

M.Vidovsek#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

monino manuel pedreno#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Muhamedbegovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jair·Govea Merlin#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Celhaka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Doffo#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Kojic dino#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.Blanco#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Florucz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Marin#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Marin#45

A.Marin#88

A.Marin#6

A.Marin#24

A.Marin#18

A.Marin#19
A.Marin#44

A.Marin#36

A.Marin#8

A.Marin#23

A.Marin#22

A.Marin#14
FC Koper
Sơ đồ 4-2-3-13721548333809984520
Đội hình xuất phát
luka bas#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pabai#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mittendorfer#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Sidibe#48 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
curcio felipe#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Tomek#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
p.jean mboyo itamba longonda#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Kamil·Manseri#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Domgjoni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Matondo#45 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

aondowase#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

aondowase#26

aondowase#22

aondowase#17

aondowase#34

aondowase#32

aondowase#28

aondowase#35

aondowase#9

aondowase#31

aondowase#23

aondowase#39
aondowase#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Koper1 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana0 - 1
FC Koper
FC Koper0 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana3 - 2
FC Koper
NK Olimpija Ljubljana2 - 4
FC Koper
FC Koper2 - 4
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 1
FC Koper
FC Koper2 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana3 - 2
FC Koper
FC Koper0 - 1
NK Olimpija LjubljanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Olimpija Ljubljana
ND Primorje0 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana5 - 2
ND Beltinci
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
ASK Bravo Publikum
NK Radomlje0 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 1
NS Mura
Maribor1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
NK Domžale3 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Publikum Celje
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
NK Olimpija Ljubljana0 - 0
Borac Banja LukaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Koper
FC Koper3 - 1
NK Radomlje
Bistrica0 - 2
FC Koper
FC Koper1 - 0
NS Mura
FC Koper4 - 2
Venezia
Maribor4 - 2
FC Koper
NK Domžale2 - 3
FC Koper
ND Primorje1 - 1
FC Koper
FC Koper0 - 0
NK Nafta 1903
NS Mura0 - 1
FC Koper
ASK Bravo Publikum2 - 1
FC KoperĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Olimpija Ljubljana
#11#20#30#43#56#60#70
FC Koper
#11#20#30#42#54#60#70