Slovenia 1.Liga20:00 ngày 27/04/2025

NK Nafta 1903
1 - 5

FC Koper
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Nafta 1903Chỉ sốFC Koper
3Chỉ số 33
2Chỉ số 24
0Chỉ số 81
45Chỉ số 2555
75Chỉ số 23106
37Chỉ số 2452
3Chỉ số 224
0Chỉ số 40
1Chỉ số 219
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Nafta 1903
Sơ đồ 4-2-3-131222531861081777
Đội hình xuất phát
Zan·Mauricio#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pirtovsek#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Tojcic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Dumancic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Marinic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Pihler#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Hrka#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
D.brkic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Bozickovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Csoka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Szalay#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Szalay#20

S.Szalay#98
S.Szalay#24

S.Szalay#26
S.Szalay#40

S.Szalay#23
S.Szalay#25
S.Szalay#41

S.Szalay#4

S.Szalay#90
S.Szalay#19
S.Szalay#12
FC Koper
Sơ đồ 4-2-3-13132284838082310999
Đội hình xuất phát

M.Jurhar#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Mijailovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Ivkic#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sidibe#48 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
curcio felipe#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
p.jean mboyo itamba longonda#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Domgjoni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

s.jovanovic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
omar manssouri el#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Kamil·Manseri#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Jurić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Jurić#34

T.Jurić#26
T.Jurić#18

T.Jurić#20
T.Jurić#0
T.Jurić#73

T.Jurić#22

T.Jurić#39

T.Jurić#17

T.Jurić#45

T.Jurić#35

T.Jurić#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Koper0 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 2
FC Koper
FC Koper3 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19030 - 3
FC Koper
FC Koper2 - 1
NK Nafta 1903
FC Koper2 - 0
NK Nafta 1903
FC Koper2 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 2
FC Koper
FC Koper4 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19030 - 0
FC KoperĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Nafta 1903
ND Primorje2 - 2
NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 1
Maribor
NK Nafta 19031 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje4 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19034 - 2
NS Mura
NK Nafta 19031 - 1
ASK Bravo Publikum
NK Publikum Celje3 - 2
NK Nafta 1903
NK Nafta 19033 - 2
NK Domžale
ASK Bravo Publikum1 - 1
NK Nafta 1903
Carda Martjanci1 - 2
NK Nafta 1903Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Koper
FC Koper3 - 0
ASK Bravo Publikum
FC Koper1 - 0
ASK Bravo Publikum
FC Koper1 - 1
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana1 - 1
FC Koper
FC Koper3 - 1
NK Radomlje
Bistrica0 - 2
FC Koper
FC Koper1 - 0
NS Mura
FC Koper4 - 2
Venezia
Maribor4 - 2
FC Koper
NK Domžale2 - 3
FC KoperĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Nafta 1903
#11#20#30#43#52#60#70
FC Koper
#15#21#30#43#54#60#70