Georgia Erovnuli Liga18:00 ngày 16/03/2025

FC Kolkheti Poti
0 - 1

Gareji Sagarejo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Kolkheti PotiChỉ sốGareji Sagarejo
4Chỉ số 216
1Chỉ số 40
5Chỉ số 2215
72Chỉ số 23117
44Chỉ số 2492
2Chỉ số 25
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 80
4Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kolkheti Poti
Sơ đồ 4-3-2-1121154161781371022
Đội hình xuất phát

Y.Kotlyarov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Davit pagava#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Beka kharshiladze#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

a.giunashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Akhaladze#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
e.jijavadze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

G.Moistsrapishvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
S.Piranishvili#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

Giorgi kharebava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

G.Abuashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

K.Klimov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Klimov#25
K.Klimov#19
K.Klimov#6

K.Klimov#23

K.Klimov#18
K.Klimov#27

K.Klimov#40
K.Klimov#33
K.Klimov#32
Gareji Sagarejo
Sơ đồ 4-2-3-111358221181171910
Đội hình xuất phát

L.Kutaladze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
n.galakhvaridze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Gabadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Tsetskhladze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Mosashvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Dzebniauri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Bambock#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
V.Bedoshvili#11 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
gogoberishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Ekongolo nkoumba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Papava#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Papava#27

L.Papava#9
L.Papava#26
L.Papava#28
L.Papava#3
L.Papava#12
L.Papava#23

L.Papava#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gareji Sagarejo0 - 0
FC Kolkheti Poti
Gareji Sagarejo1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 0
Gareji Sagarejo
FC Kolkheti Poti2 - 0
Gareji SagarejoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Telavi1 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Livyi Bereh1 - 2
FC Kolkheti Poti
Neftchi Fergana2 - 1
FC Kolkheti Poti
Lokomotiv Tashkent0 - 1
FC Kolkheti Poti
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
FC Kolkheti Poti
Nasaf Qarshi4 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 4
FC Kolkheti Poti
Dila Gori1 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti3 - 0
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 0
Dinamo Batumi
Ordabasy1 - 3
Gareji Sagarejo
FC Ozgn2 - 2
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo6 - 2
Gardabani
Iberia 1999 B0 - 4
Gareji Sagarejo
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Gareji Sagarejo0 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Kolkheti 1913 Poti2 - 3
Gareji SagarejoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kolkheti Poti
#10#20#31#44#52#60#70
Gareji Sagarejo
#11#20#30#41#55#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
Torpedo Kutaisi
Gagra FC