Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 05/03/2025

FC Telavi

FC Kolkheti Poti
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TelaviChỉ sốFC Kolkheti Poti
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
45Chỉ số 2466
7Chỉ số 223
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
93Chỉ số 23126
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Telavi
Sơ đồ 4-1-4-112063916121181079
Đội hình xuất phát

l.tandilashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

temur gognadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ebenezer kpozo#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

l.odishvili#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Giorgi ubilava#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Tsnobiladze#12 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

jividze#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

andria devdariani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Arveladze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

n.tsetskhladze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

j.iobashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.iobashvili#34
j.iobashvili#27

j.iobashvili#4
j.iobashvili#23
j.iobashvili#22
j.iobashvili#19
j.iobashvili#24
FC Kolkheti Poti
Sơ đồ 4-2-3-11161541713830104022
Đội hình xuất phát

Y.Kotlyarov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Akhaladze#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Beka kharshiladze#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

a.giunashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
e.jijavadze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Piranishvili#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Moistsrapishvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

d.zurabiani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Abuashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

d.pachulia#40 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Klimov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Klimov#33
K.Klimov#32
K.Klimov#9
K.Klimov#11
K.Klimov#6

K.Klimov#7
K.Klimov#14
K.Klimov#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Telavi3 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti3 - 1
FC Telavi
FC Telavi6 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 5
FC Telavi
FC Telavi0 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 5
FC TelaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
FC Telavi
Lokomotiv Tashkent0 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 6
Ordabasy
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Telavi
FC Telavi5 - 2
Samtredia
FC Telavi0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC2 - 0
FC Telavi
FC Telavi3 - 0
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti
FC Livyi Bereh1 - 2
FC Kolkheti Poti
Neftchi Fergana2 - 1
FC Kolkheti Poti
Lokomotiv Tashkent0 - 1
FC Kolkheti Poti
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
FC Kolkheti Poti
Nasaf Qarshi4 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 4
FC Kolkheti Poti
Dila Gori1 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti3 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti3 - 1
Torpedo KutaisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Telavi
#11#20#30#42#57#60#70
FC Kolkheti Poti
#10#20#30#43#56#60#70
Dinamo Batumi
Gareji Sagarejo