Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 16/03/2026

Dila Gori
1 - 0

Torpedo Kutaisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dila GoriChỉ sốTorpedo Kutaisi
0Chỉ số 41
4Chỉ số 210
3Chỉ số 30
1Chỉ số 80
31Chỉ số 2569
5Chỉ số 25
41Chỉ số 2461
76Chỉ số 23160
3Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-1-3121333262927892114
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

araujo joao#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Olatunji#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
A.Tali#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

lasha menteshashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68
M.Kanté#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Z.Museliani#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Giorgi Jalaghonia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Giorgi Jalaghonia#23

Giorgi Jalaghonia#10

Giorgi Jalaghonia#12

Giorgi Jalaghonia#17
Giorgi Jalaghonia#6
Giorgi Jalaghonia#3

Giorgi Jalaghonia#7

Giorgi Jalaghonia#19
Giorgi Jalaghonia#15
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-2-3-13122164581427269
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
dato#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Mane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Nadaraia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Warley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
a.basiladze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Andrić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Andrić#30
K.Andrić#18
K.Andrić#19
K.Andrić#15
K.Andrić#1

K.Andrić#35
K.Andrić#6

K.Andrić#17

K.Andrić#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dila Gori1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 1
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 5
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dila Gori0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Bars
FC Shakhtar Donetsk3 - 2
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
Dila Gori
Dila Gori2 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti1 - 4
Dila Gori
Dila Gori2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 2
Dila Gori
FC Telavi0 - 2
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Spaeri FC
Agia Napa FC1 - 3
Torpedo Kutaisi
Ararat-Armenia FC0 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
Lyngby BK
Torpedo Kutaisi0 - 1
Odishi 1919
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi2 - 2
Torpedo KutaisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dila Gori
#11#21#30#43#55#60#70
Torpedo Kutaisi
#10#20#31#40#55#60#70
Gagra FC