Georgia Erovnuli Liga19:00 ngày 02/05/2026

FC Meshakhte Tkibuli
1 - 4

FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Meshakhte TkibuliChỉ sốFC Iberia 1999 Tbilisi
50Chỉ số 2456
74Chỉ số 2393
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
3Chỉ số 34
3Chỉ số 218
0Chỉ số 40
4Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 3-4-2-129312040161861311149
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
pimentel eric#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Tsotne·Patsatsia#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

g.papuashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kvirkvia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

I.Sikharulidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Sikharulidze#1
I.Sikharulidze#5

I.Sikharulidze#10
I.Sikharulidze#3

I.Sikharulidze#15

I.Sikharulidze#30

I.Sikharulidze#7

I.Sikharulidze#23
I.Sikharulidze#4
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-3-1-212025540762427911
Đội hình xuất phát

T.Megrelishvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Zohouri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

g.kobuladze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

p.ghudushauri#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
nikoloz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Bedoshvili#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Kutsia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Dzagania#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.bartishvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.bartishvili#29

A.bartishvili#38

A.bartishvili#10
A.bartishvili#18

A.bartishvili#16

A.bartishvili#22

A.bartishvili#14
A.bartishvili#30

A.bartishvili#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 3
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
Gagra FC1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Torpedo Kutaisi3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Dinamo Batumi
Dila Gori0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Ulytau Zhezkazgan0 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Spaeri FC0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Batumi0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
FC OKMK Olmaliq0 - 1
FC Iberia 1999 TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Meshakhte Tkibuli
#11#21#30#43#56#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
#14#22#30#44#54#60#70